TV2 — Power Engineering Consulting 2 JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu TV2 có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TV2 đạt 4.8 nghìn tỷ đồng. Tăng 139.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (29%) và Tiền & tương đương tiền (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TV2 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

4,8 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

3,9 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

896,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+139.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 81.4% · Dài hạn 18.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền1,1 nghìn tỷ đ (22.0%)
Phải thu1,4 nghìn tỷ đ (29.4%)
Hàng tồn kho171,8 tỷ đ (3.6%)
Tài sản cố định396,8 tỷ đ (8.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang5,4 tỷ đ (0.1%)
Đầu tư tài chính945,2 tỷ đ (19.6%)
Tài sản vô hình133 tỷ đ (2.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 86% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

1,1 nghìn tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

470,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 41.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

1,4 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

30,3 tỷ đ

Phải thu khác

29.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +98.4%.

Hàng tồn kho

171,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

3.6%

% tổng tài sản

+11.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

396,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

263,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

133 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 8.2% tổng tài sản, so với năm trước -1.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

133 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.8%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

427,7 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

8.9%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

5,4 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

+2.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,2 nghìn tỷ đ210,7 tỷ đ622,3 tỷ đ117,5 tỷ đ189,9 tỷ đ
20192,3 nghìn tỷ đ188,4 tỷ đ512,3 tỷ đ581 tỷ đ290 tỷ đ
20203,3 nghìn tỷ đ302 tỷ đ918,5 tỷ đ162,9 tỷ đ350,8 tỷ đ
20214,5 nghìn tỷ đ319,6 tỷ đ2,7 nghìn tỷ đ300,3 tỷ đ444,1 tỷ đ
20223 nghìn tỷ đ198,3 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ84 tỷ đ466,2 tỷ đ
20232,5 nghìn tỷ đ127,3 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ72,4 tỷ đ444,5 tỷ đ
20242,2 nghìn tỷ đ199,9 tỷ đ860,6 tỷ đ156 tỷ đ428,4 tỷ đ
20253 nghìn tỷ đ928,3 tỷ đ965,8 tỷ đ56,7 tỷ đ396,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

1,4 nghìn tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

1,1 nghìn tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

945,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng