P/E, P/B trung bình ngành

Tra P/E, P/B trung bình từng ngành và từng mã trong ngành — dựa trên báo cáo tài chính và vốn hoá thật.

NgànhP/E trung bìnhP/B trung bìnhSố mã
Bán lẻ20.2x1.76x22
Bảo hiểm15.2x1.12x13
Bất động sản62.5x1.61x112
Công nghệ38.4x0.81x23
Dầu khí18.7x1.20x11
Dịch vụ tài chính38.9x1.64x48
Du lịch & giải trí41.9x1.59x27
Hàng gia dụng & cá nhân109.6x0.88x56
Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp14.1x1.13x183
Hoá chất18.9x1.11x60
Ngân hàng9.7x1.29x28
Ô tô & phụ tùng56.1x1.41x14
Tài nguyên cơ bản140.1x1.15x83
Thực phẩm & đồ uống45.2x1.38x120
Tiện ích13.8x1.39x112
Truyền thông26.1x1.70x22
Viễn thông29.3x1.89x7
Xây dựng & vật liệu28.1x0.88x234
Y tế37.3x1.32x52

Cách hoạt động

Chọn 1 ngành để xem P/E, P/B của từng mã trong ngành đó, xếp cạnh mức trung bình ngành — giúp nhìn nhanh mã nào đang định giá cao hơn hay thấp hơn phần còn lại của ngành.

Dữ liệu vốn hoá cập nhật gần nhất: 02/11/2026. Chỉ số tài chính (EPS, vốn chủ sở hữu) theo báo cáo tài chính năm gần nhất mỗi mã đã công bố.

Công cụ mang tính giáo dục, minh hoạ theo giả định người dùng tự nhập — không phải khuyến nghị đầu tư, không phải cam kết lợi nhuận. Kết quả không tính thuế, phí giao dịch trừ khi được nêu rõ. Tìm hiểu thêm.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng