TV2 — Power Engineering Consulting 2 JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu TV2 đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 3/2026, nợ vay của cổ phiếu TV2 là 152.8 tỷ đồng. Tăng 70.4% so với cùng kỳ năm trước. Tiền mặt hiện lớn hơn nợ vay (net cash) 906.9 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TV2 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

3,5 nghìn tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q3

152,8 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

1,1 nghìn tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

906,9 tỷ đ

Tiền ròng (net cash)

so với 2025-Q3: +380.4%

so với 2025-Q3: +70.4%

 

Tiền mặt > nợ vay

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn152,8 tỷ đ (100%)
Vay dài hạn0 tỷ đ (0%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

3.2%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.11x

Nợ vay / Vốn CSH

-0.68x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

-3.28x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net cash — tiền mặt lớn hơn nợ vay
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

3,1 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

1,3 tỷ đ

Kỳ trước

24.46x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán257,3 tỷ đ
Người mua trả tiền trước2,4 nghìn tỷ đ
Chi phí phải trả248,9 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước38,7 tỷ đ
Phải trả người lao động112 tỷ đ
Phải trả khác11 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả3,5 nghìn tỷ đ
Nợ vay152,8 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn152,8 tỷ đ
Nợ vay dài hạn0 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền1,1 nghìn tỷ đ
Tiền ròng (net cash)906,9 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.11x
Nợ vay ròng / EBITDA-3.28x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng