TTS — Thai Trung Steel Joint Stock Co
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu TTS có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TTS đạt 1.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 9.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (47%) và Phải thu (46%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu TTS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →1,1 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
574,9 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
570 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+9.6%
So với năm trước
Ngắn hạn 50.2% · Dài hạn 49.8% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 97% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
0,2 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 0.0% tổng tài sản.
Phải thu
531,1 tỷ đ
Phải thu khách hàng
0,3 tỷ đ
Phải thu khác
46.4%
% tổng tài sản
So với năm trước: +40.3%.
Hàng tồn kho
37,1 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
3.2%
% tổng tài sản
+17.0%
So với năm trước
Tài sản cố định
541,4 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
541,1 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0,3 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 47.3% tổng tài sản, so với năm trước -10.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
0,3 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.0%
% tổng tài sản
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 2 nghìn tỷ đ | 2,1 tỷ đ | 988,3 tỷ đ | 26,2 tỷ đ | 991,8 tỷ đ |
| 2019 | 1,3 nghìn tỷ đ | 0,2 tỷ đ | 324,6 tỷ đ | 44,6 tỷ đ | 938,3 tỷ đ |
| 2020 | 1,4 nghìn tỷ đ | 2 tỷ đ | 469,3 tỷ đ | 25,1 tỷ đ | 880,2 tỷ đ |
| 2021 | 1,4 nghìn tỷ đ | 3,6 tỷ đ | 419,8 tỷ đ | 75,8 tỷ đ | 819,5 tỷ đ |
| 2022 | 1,3 nghìn tỷ đ | 4,4 tỷ đ | 476,6 tỷ đ | 37,5 tỷ đ | 765,5 tỷ đ |
| 2023 | 1,2 nghìn tỷ đ | 6,6 tỷ đ | 357,4 tỷ đ | 86,1 tỷ đ | 717,2 tỷ đ |
| 2024 | 1,3 nghìn tỷ đ | 0,9 tỷ đ | 571,9 tỷ đ | 32,5 tỷ đ | 656,8 tỷ đ |
| 2025 | 1,1 nghìn tỷ đ | 0,2 tỷ đ | 400,7 tỷ đ | 32,9 tỷ đ | 590,7 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tài sản cố định
541,4 tỷ đ
#2
Phải thu
531,4 tỷ đ
#3
Hàng tồn kho
37,1 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.