TTS — Thai Trung Steel Joint Stock Co

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu TTS đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 3/2026, nợ vay của cổ phiếu TTS là 248.0 tỷ đồng. Giảm 4.7% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 247.8 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TTS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

832 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q3

248 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

0,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

247,8 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q3: +12.8%

so với 2025-Q3: -4.7%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn248 tỷ đ (100%)
Vay dài hạn0 tỷ đ (0%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

21.7%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.79x

Nợ vay / Vốn CSH

0.79x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

3.45x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

5,4 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

4,9 tỷ đ

Kỳ trước

1.49x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán567 tỷ đ
Người mua trả tiền trước0 tỷ đ
Chi phí phải trả0,3 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước12,2 tỷ đ
Phải trả người lao động3,9 tỷ đ
Phải trả khác0,2 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả832 tỷ đ
Nợ vay248 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn248 tỷ đ
Nợ vay dài hạn0 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền0,2 tỷ đ
Nợ vay ròng247,8 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.79x
Nợ vay ròng / EBITDA3.45x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về TTS

Cổ phiếu TTS là công ty gì?Chuỗi giá trị và cơ cấu sản phẩm của cổ phiếu TTS gồm những gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu TTS là gì?Công suất sản xuất và hệ số sử dụng công suất của cổ phiếu TTS ra sao?Sản lượng bán hàng của cổ phiếu TTS thay đổi thế nào?Cổ phiếu TTS có những tài sản gì?Biên lợi nhuận gộp của cổ phiếu TTS biến động vì đâu (spread thép)?Cổ phiếu TTS có lợi thế cạnh tranh gì?Tồn kho và vòng quay tồn kho của cổ phiếu TTS ra sao?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu TTS là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu TTS thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu TTS đến từ đâu?Cổ phiếu TTS sử dụng vốn như thế nào?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu TTS thay đổi thế nào?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu TTS tăng?Rủi ro dư cung ngành thép đối với cổ phiếu TTS là gì?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu TTS giảm?Rủi ro chính của cổ phiếu TTS là gì?Cổ phiếu TTS so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu TTS hiện tại thế nào?Cổ phiếu TTS đang có setup kỹ thuật nào?Định giá cổ phiếu TTS nên nhìn vào P/B hay EV/EBITDA?Dòng tiền của cổ phiếu TTS biến động thế nào qua chu kỳ thép?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu TTS có những gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng