TOT — Transimex Logistics Joint Stock Co
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu TOT có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TOT đạt 426.0 tỷ đồng. Tăng 76.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (28%) và Tài sản cố định (28%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu TOT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →426 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
198,5 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
227,5 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+76.9%
So với năm trước
Ngắn hạn 46.6% · Dài hạn 53.4% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 86% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
21 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 4.9% tổng tài sản.
Phải thu
70,1 tỷ đ
Phải thu khách hàng
50 tỷ đ
Phải thu khác
28.2%
% tổng tài sản
So với năm trước: +58.5%.
Hàng tồn kho
0,3 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
0.1%
% tổng tài sản
+21.1%
So với năm trước
Tài sản cố định
120 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
120 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 28.2% tổng tài sản, so với năm trước +10.4% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Xây dựng cơ bản dở dang
105,2 tỷ đ
Giá trị
24.7%
% tổng tài sản
+97679.2%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 64,2 tỷ đ | 3,6 tỷ đ | 19,1 tỷ đ | 0,3 tỷ đ | 37,5 tỷ đ |
| 2019 | 69,1 tỷ đ | 13,4 tỷ đ | 16,1 tỷ đ | 0,7 tỷ đ | 34,6 tỷ đ |
| 2020 | 78,3 tỷ đ | 7,4 tỷ đ | 22 tỷ đ | 0,4 tỷ đ | 34,1 tỷ đ |
| 2021 | 74,6 tỷ đ | 8,6 tỷ đ | 25,5 tỷ đ | 0,4 tỷ đ | 36,5 tỷ đ |
| 2022 | 152,7 tỷ đ | 6,8 tỷ đ | 69,8 tỷ đ | 0,3 tỷ đ | 65,4 tỷ đ |
| 2023 | 183,5 tỷ đ | 17,8 tỷ đ | 60 tỷ đ | 0,4 tỷ đ | 93,1 tỷ đ |
| 2024 | 226,1 tỷ đ | 13,2 tỷ đ | 52,1 tỷ đ | 0,3 tỷ đ | 123,4 tỷ đ |
| 2025 | 265,2 tỷ đ | 8,8 tỷ đ | 97,1 tỷ đ | 0,3 tỷ đ | 109,4 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
120,1 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
120 tỷ đ
#3
Xây dựng cơ bản dở dang
105,2 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.