TOT — Transimex Logistics Joint Stock Co

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu TOT sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 3/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TOT là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 71% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 706% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TOT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

172,4 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q3

157,4 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q3

Vốn được phân bổ vào đâu?

CAPEX (mua sắm TSCĐ)111,3 tỷ đ (71%)
Trả nợ gốc vay40,7 tỷ đ (26%)
Cổ tức trả cổ đông5,4 tỷ đ (3%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới155,8 tỷ đ (90%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)15,8 tỷ đ (9%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)0,7 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 0,7 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

117.1%

CAPEX / Doanh thu

7.06x

CAPEX / CFO

19.36x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

60,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

127,4 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20182 tỷ đ-3,7 tỷ đ-1,7 tỷ đ
20193 tỷ đ-0,3 tỷ đ+2,7 tỷ đ
20206 tỷ đ-3 tỷ đ+3 tỷ đ
20210 tỷ đ-3 tỷ đ-3 tỷ đ
202226 tỷ đ-0,4 tỷ đ+25,6 tỷ đ
202354,8 tỷ đ-70,7 tỷ đ-16 tỷ đ
202462 tỷ đ-36,4 tỷ đ+25,5 tỷ đ
2025109,7 tỷ đ-90,5 tỷ đ+19,3 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

5,4 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q3

3412.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-563.4%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20190 tỷ đ
20202,7 tỷ đ
20213,8 tỷ đ
20223,8 tỷ đ
20230 tỷ đ
20248,4 tỷ đ
202518,4 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20189,8 tỷ đ—3,7 tỷ đ0 tỷ đ4,7 tỷ đ
20194,1 tỷ đ—0,3 tỷ đ0 tỷ đ—
202015,9 tỷ đ—3 tỷ đ2,7 tỷ đ6 tỷ đ
20210 tỷ đ—3 tỷ đ3,8 tỷ đ4,5 tỷ đ
202210,3 tỷ đ—0,4 tỷ đ3,8 tỷ đ34,6 tỷ đ
202332,8 tỷ đ—70,7 tỷ đ0 tỷ đ—
202459,4 tỷ đ—36,4 tỷ đ8,4 tỷ đ—
202530,9 tỷ đ—90,5 tỷ đ18,4 tỷ đ24,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng