TEG — CÔNG TY CỔ PHẦN TECGROUP

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu TEG sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 3/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TEG là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 82% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 130% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TEG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

46,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q3

31,7 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q3

Vốn được phân bổ vào đâu?

CAPEX (mua sắm TSCĐ)26 tỷ đ (82%)
Trả nợ gốc vay5,8 tỷ đ (18%)

Vốn đến từ đâu?

Vốn lưu động (giải phóng tiền)23,8 tỷ đ (52%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)20 tỷ đ (43%)
Thoái vốn, thu hồi đầu tư2,3 tỷ đ (5%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 23,8 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

392.4%

CAPEX / Doanh thu

1.30x

CAPEX / CFO

120.46x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

161,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

69,2 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

164,8 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201826,7 tỷ đ-30,7 tỷ đ-4,1 tỷ đ
20198,1 tỷ đ-23,5 tỷ đ-15,5 tỷ đ
202028,3 tỷ đ-10,7 tỷ đ+17,6 tỷ đ
2021133 tỷ đ-57,3 tỷ đ+75,8 tỷ đ
202268,9 tỷ đ-63,8 tỷ đ+5,1 tỷ đ
202333,4 tỷ đ-48,9 tỷ đ-15,5 tỷ đ
2024220,5 tỷ đ-136,2 tỷ đ+84,2 tỷ đ
202564,4 tỷ đ-46,1 tỷ đ+18,3 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q3

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180,2 tỷ đ
20190 tỷ đ
20200,2 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20180,9 tỷ đ85,7 tỷ đ30,7 tỷ đ0,2 tỷ đ—
20198,1 tỷ đ184,2 tỷ đ23,5 tỷ đ0 tỷ đ—
20206,4 tỷ đ251,6 tỷ đ10,7 tỷ đ0,2 tỷ đ—
20211,7 tỷ đ360,2 tỷ đ57,3 tỷ đ0 tỷ đ188,6 tỷ đ
202237,8 tỷ đ4,8 tỷ đ63,8 tỷ đ0 tỷ đ—
202313,4 tỷ đ95,8 tỷ đ48,9 tỷ đ0 tỷ đ419,2 tỷ đ
2024156,2 tỷ đ469,2 tỷ đ136,2 tỷ đ0 tỷ đ—
2025103,2 tỷ đ21,2 tỷ đ46,1 tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng