TEG — CÔNG TY CỔ PHẦN TECGROUP

📅 Hôm nay 04/11/2026

Dòng tiền của cổ phiếu TEG đến từ đâu?

Tại quý 3/2026, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu TEG đến từ hoạt động kinh doanh (20 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh không đủ tài trợ CAPEX, phần thiếu hụt khoảng 5,9 tỷ đồng được bù đắp từ nguồn khác.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TEG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

20 tỷ đ

CFO — HĐKD 2026-Q3

-14,3 tỷ đ

CFI — Đầu tư

-5,8 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 3,7 tỷ đ+-0 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 3,7 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ hoạt động kinh doanh.

Tiền đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)+20 tỷ đ (83%)
Thu hồi đầu tư vào đơn vị khác+2,3 tỷ đ (9%)
Cổ tức, lãi nhận được+1,9 tỷ đ (8%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Mua sắm TSCĐ (CAPEX)-26 tỷ đ (82%)
Trả nợ gốc vay-5,8 tỷ đ (18%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế2,7 tỷ đ
+ Khấu hao+0,2 tỷ đ
± Phải thu+15,7 tỷ đ
± Hàng tồn kho-1,8 tỷ đ
± Phải trả+10 tỷ đ
± Điều chỉnh khác-6,7 tỷ đ
= CFO20 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
201832,5 tỷ đ48,2 tỷ đ1.48x
20195,3 tỷ đ72,3 tỷ đ13.52x
20208,3 tỷ đ42,2 tỷ đ5.10x
202146,9 tỷ đ-192,6 tỷ đ-4.11x
202243,7 tỷ đ96,5 tỷ đ2.21x
202381,7 tỷ đ-428,8 tỷ đ-5.25x
20242,7 tỷ đ13,4 tỷ đ5.00x
202527,1 tỷ đ9,4 tỷ đ0.35x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Tạo tiền 23,8 tỷ đ
Phải thu khách hàng+15,7 tỷ đ
Hàng tồn kho-1,8 tỷ đ
Phải trả người bán+10 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

20 tỷ đ

CFO

26 tỷ đ

CAPEX

CFO không đủ tài trợ CAPEX, thiếu hụt 5,9 tỷ đ; phần này được bù đắp bởi tiền sẵn có, vay mới hoặc phát hành vốn.

-5,8 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

0 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 4/8 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
201848,2 tỷ đ-0,9 tỷ đ47,3 tỷ đ
201972,3 tỷ đ-8,1 tỷ đ64,2 tỷ đ
202042,2 tỷ đ-6,4 tỷ đ35,8 tỷ đ
2021-192,6 tỷ đ1,7 tỷ đ-190,9 tỷ đ
202296,5 tỷ đ-37,8 tỷ đ58,8 tỷ đ
2023-428,8 tỷ đ-13,4 tỷ đ-442,2 tỷ đ
202413,4 tỷ đ-156,2 tỷ đ-142,9 tỷ đ
20259,4 tỷ đ-103,2 tỷ đ-93,8 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)-26 tỷ đ
Thu hồi đầu tư+2,3 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+1,9 tỷ đ
= CFI-14,3 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Trả nợ gốc vay-5,8 tỷ đ
= CFF-5,8 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201826,7 tỷ đ-30,7 tỷ đ-4,1 tỷ đ
20198,1 tỷ đ-23,5 tỷ đ-15,5 tỷ đ
202028,3 tỷ đ-10,7 tỷ đ+17,6 tỷ đ
2021133 tỷ đ-57,3 tỷ đ+75,8 tỷ đ
202268,9 tỷ đ-63,8 tỷ đ+5,1 tỷ đ
202333,4 tỷ đ-48,9 tỷ đ-15,5 tỷ đ
2024220,5 tỷ đ-136,2 tỷ đ+84,2 tỷ đ
202564,4 tỷ đ-46,1 tỷ đ+18,3 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền nhiều năm

CFO

20182019202020212022202320242025

FCF (CFO − CAPEX)

20182019202020212022202320242025

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng