ND2 — Northern Electricity Development and Investment Joint Stock Co No. 2

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu ND2 sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 3/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu ND2 là Cổ tức trả cổ đông, chiếm 88% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 1% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ND2 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

119,6 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q3

177,4 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q3

Vốn được phân bổ vào đâu?

Cổ tức trả cổ đông155,6 tỷ đ (88%)
Trả nợ gốc vay10,7 tỷ đ (6%)
Vốn lưu động (hút tiền)10,3 tỷ đ (6%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)0,8 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)112,8 tỷ đ (94%)
Vay mới6,7 tỷ đ (6%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 10,3 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.5%

CAPEX / Doanh thu

0.01x

CAPEX / CFO

0.03x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

191,1 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

264,1 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201818,6 tỷ đ-139,1 tỷ đ-120,5 tỷ đ
201995,1 tỷ đ-108,6 tỷ đ-13,5 tỷ đ
2020128,3 tỷ đ-171,1 tỷ đ-42,8 tỷ đ
202145,3 tỷ đ-176,2 tỷ đ-130,9 tỷ đ
20220 tỷ đ-139,6 tỷ đ-139,6 tỷ đ
202365,2 tỷ đ-150,9 tỷ đ-85,7 tỷ đ
2024178,8 tỷ đ-316,6 tỷ đ-137,9 tỷ đ
2025154,6 tỷ đ-292,8 tỷ đ-138,3 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

155,6 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q3

13793.5%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

13696.3%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

2018139 tỷ đ
201950,3 tỷ đ
202099,8 tỷ đ
202199,6 tỷ đ
2022149,7 tỷ đ
2023149,7 tỷ đ
202499,5 tỷ đ
2025124,6 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201816,8 tỷ đ—139,1 tỷ đ139 tỷ đ—
2019100,5 tỷ đ—108,6 tỷ đ50,3 tỷ đ6,7 tỷ đ
202065,3 tỷ đ—171,1 tỷ đ99,8 tỷ đ—
20211,8 tỷ đ—176,2 tỷ đ99,6 tỷ đ11,5 tỷ đ
20220,2 tỷ đ—139,6 tỷ đ149,7 tỷ đ10,7 tỷ đ
20233,3 tỷ đ—150,9 tỷ đ149,7 tỷ đ24,7 tỷ đ
20244,7 tỷ đ—316,6 tỷ đ99,5 tỷ đ—
20250 tỷ đ—292,8 tỷ đ124,6 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng