ND2 — Northern Electricity Development and Investment Joint Stock Co No. 2

📅 Hôm nay 04/11/2026

Dòng tiền của cổ phiếu ND2 đến từ đâu?

Tại quý 3/2026, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu ND2 đến từ hoạt động kinh doanh (112,8 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh đủ tài trợ cho CAPEX trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ND2 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

112,8 tỷ đ

CFO — HĐKD 2026-Q3

38,7 tỷ đ

CFI — Đầu tư

-159,6 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 26,1 tỷ đ+-8,1 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 18 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ hoạt động kinh doanh.

Tiền đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)+112,8 tỷ đ (93%)
Vay mới+6,7 tỷ đ (6%)
Cổ tức, lãi nhận được+1,2 tỷ đ (1%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Cổ tức đã trả-155,6 tỷ đ (94%)
Trả nợ gốc vay-10,7 tỷ đ (6%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế97 tỷ đ
+ Khấu hao+23,1 tỷ đ
± Phải thu-13,1 tỷ đ
± Hàng tồn kho+0 tỷ đ
± Phải trả+2,8 tỷ đ
± Điều chỉnh khác3 tỷ đ
= CFO112,8 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
2018123,5 tỷ đ188,5 tỷ đ1.53x
201998,6 tỷ đ170,1 tỷ đ1.72x
2020133 tỷ đ210,2 tỷ đ1.58x
2021151,3 tỷ đ239,7 tỷ đ1.58x
2022224,6 tỷ đ300,3 tỷ đ1.34x
2023107,1 tỷ đ176,8 tỷ đ1.65x
2024161,8 tỷ đ256,4 tỷ đ1.58x
2025214,6 tỷ đ320,8 tỷ đ1.49x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Hút tiền 10,3 tỷ đ
Phải thu khách hàng-13,1 tỷ đ
Hàng tồn kho+0 tỷ đ
Phải trả người bán+2,8 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

112,8 tỷ đ

CFO

0,8 tỷ đ

CAPEX

CFO đủ tài trợ CAPEX trong kỳ, dư 112 tỷ đ.

-4 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

0 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 8/8 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
2018188,5 tỷ đ-16,8 tỷ đ171,7 tỷ đ
2019170,1 tỷ đ-100,5 tỷ đ69,6 tỷ đ
2020210,2 tỷ đ-65,3 tỷ đ145 tỷ đ
2021239,7 tỷ đ-1,8 tỷ đ237,8 tỷ đ
2022300,3 tỷ đ-0,2 tỷ đ300,1 tỷ đ
2023176,8 tỷ đ-3,3 tỷ đ173,5 tỷ đ
2024256,4 tỷ đ-4,7 tỷ đ251,7 tỷ đ
2025320,8 tỷ đ0 tỷ đ320,8 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)+0,8 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+1,2 tỷ đ
= CFI38,7 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Vay mới+6,7 tỷ đ
Trả nợ gốc vay-10,7 tỷ đ
Cổ tức đã trả-155,6 tỷ đ
= CFF-159,6 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201818,6 tỷ đ-139,1 tỷ đ-120,5 tỷ đ
201995,1 tỷ đ-108,6 tỷ đ-13,5 tỷ đ
2020128,3 tỷ đ-171,1 tỷ đ-42,8 tỷ đ
202145,3 tỷ đ-176,2 tỷ đ-130,9 tỷ đ
20220 tỷ đ-139,6 tỷ đ-139,6 tỷ đ
202365,2 tỷ đ-150,9 tỷ đ-85,7 tỷ đ
2024178,8 tỷ đ-316,6 tỷ đ-137,9 tỷ đ
2025154,6 tỷ đ-292,8 tỷ đ-138,3 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền nhiều năm

CFO

20182019202020212022202320242025

FCF (CFO − CAPEX)

20182019202020212022202320242025

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng