DNC — Hai Phong Electricity Water Machine Assembly JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu DNC có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DNC đạt 325.0 tỷ đồng. Tăng 25.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (38%) và Tài sản cố định (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DNC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

325 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

221,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

103,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+25.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 68.1% · Dài hạn 31.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền44,1 tỷ đ (13.6%)
Phải thu122,2 tỷ đ (37.6%)
Hàng tồn kho7,5 tỷ đ (2.3%)
Tài sản cố định61,3 tỷ đ (18.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang0 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình6,2 tỷ đ (1.9%)

Các khoản mục trên xác nhận được 74% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

44,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 13.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

86,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

35,9 tỷ đ

Phải thu khác

37.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +36.3%.

Hàng tồn kho

7,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.3%

% tổng tài sản

-51.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

61,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

55,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

6,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 18.9% tổng tài sản, so với năm trước +12.3% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

6,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.9%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-99.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201877,1 tỷ đ17,3 tỷ đ10,7 tỷ đ8,8 tỷ đ28,7 tỷ đ
201982,8 tỷ đ4 tỷ đ14 tỷ đ7,9 tỷ đ29,9 tỷ đ
202097,2 tỷ đ22,8 tỷ đ14,6 tỷ đ7,9 tỷ đ35,6 tỷ đ
2021113,9 tỷ đ26,1 tỷ đ12,3 tỷ đ9,3 tỷ đ36,3 tỷ đ
2022122,4 tỷ đ9,6 tỷ đ15,5 tỷ đ9,8 tỷ đ46,4 tỷ đ
2023173,8 tỷ đ16,3 tỷ đ52,4 tỷ đ10,6 tỷ đ54,7 tỷ đ
2024202,7 tỷ đ20,6 tỷ đ64,2 tỷ đ16,4 tỷ đ59,7 tỷ đ
2025254 tỷ đ27,5 tỷ đ78,7 tỷ đ12,7 tỷ đ62,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

122,2 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

61,3 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

44,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng