DNC — Hai Phong Electricity Water Machine Assembly JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu DNC sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 3/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu DNC là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 50% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 102% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DNC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

831,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q3

804 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q3

Vốn được phân bổ vào đâu?

CAPEX (mua sắm TSCĐ)399,7 tỷ đ (50%)
Đầu tư vào công ty khác399,3 tỷ đ (50%)
Trả nợ gốc vay5 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Thoái vốn, thu hồi đầu tư439,6 tỷ đ (53%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)391,5 tỷ đ (47%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 0 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

100.6%

CAPEX / Doanh thu

1.02x

CAPEX / CFO

—

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

2,4 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201827,4 tỷ đ-29,5 tỷ đ-2,1 tỷ đ
201951,9 tỷ đ-47,8 tỷ đ+4 tỷ đ
202063,2 tỷ đ-59,8 tỷ đ+3,4 tỷ đ
202162,2 tỷ đ-62,4 tỷ đ-0,2 tỷ đ
202260,2 tỷ đ-60,7 tỷ đ-0,6 tỷ đ
202366,9 tỷ đ-70,2 tỷ đ-3,3 tỷ đ
202487,6 tỷ đ-81,7 tỷ đ+5,9 tỷ đ
202591,3 tỷ đ-104,2 tỷ đ-12,9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q3

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20183,2 tỷ đ
201912,3 tỷ đ
20209,2 tỷ đ
202110,3 tỷ đ
202214,1 tỷ đ
202316,1 tỷ đ
202417,7 tỷ đ
202522,1 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201810,1 tỷ đ—29,5 tỷ đ3,2 tỷ đ—
20199,5 tỷ đ0,5 tỷ đ47,8 tỷ đ12,3 tỷ đ5,8 tỷ đ
202012,1 tỷ đ3,5 tỷ đ59,8 tỷ đ9,2 tỷ đ0,3 tỷ đ
20215,4 tỷ đ—62,4 tỷ đ10,3 tỷ đ—
202216,2 tỷ đ—60,7 tỷ đ14,1 tỷ đ4,1 tỷ đ
202311,9 tỷ đ—70,2 tỷ đ16,1 tỷ đ2,4 tỷ đ
202414,5 tỷ đ—81,7 tỷ đ17,7 tỷ đ12,4 tỷ đ
202512,3 tỷ đ—104,2 tỷ đ22,1 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng