Tuyệt đối không nên sử dụng nếu không đọc Khuyến cáo trước khi sử dụng.→

Công cụ tầm soát

Danh sách các mã phân kỳ dương MACD

Phân kỳ dương MACD là hiện tượng giá tạo đáy sau thấp hơn hoặc bằng đáy trước, nhưng chỉ báo MACD tại đáy sau lại cao hơn đáy trước — dấu hiệu động lượng giảm đang suy yếu dần, dù giá vẫn chưa quay đầu. Đây là 1 tín hiệu kỹ thuật được nhiều nhà đầu tư theo phân tích kỹ thuật dùng để tìm điểm khả năng đảo chiều sớm.

Danh sách dưới đây chỉ giữ những đáy phân kỳ còn "sống" (đáy gần nhất trong khoảng 15 phiên gần đây) và được xác nhận qua 2-3 đoạn đáy liên tiếp để tăng độ tin cậy. Dữ liệu quét 2 lần/ngày (giữa phiên và cuối phiên) và chỉ lưu trong 7 ngày.

Tín hiệu mới hôm nay

0 mã

Lần quét gần nhất: 11:01 03/11/2026

Chưa có mã nào mới phát hiện hôm nay tính đến lần quét gần nhất ở trên.

Tất cả tín hiệu (7 ngày gần đây)

MãNgànhĐoạnThanh khoảnNgày đáyGiá đáyGiá hiện tại
NVLBất động sản2 đoạn228.1 tỷ26/10/202610.2010.25Xem mã →
GMDHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn106.9 tỷ14/10/202651.2049.70Xem mã →
GASTiện ích2 đoạn75.1 tỷ29/10/202673.8075.40Xem mã →
KDHBất động sản3 đoạn65.4 tỷ9/10/202613.0013.90Xem mã →
NKGTài nguyên cơ bản2 đoạn53.8 tỷ9/10/20269.0011.90Xem mã →
IDCBất động sản2 đoạn40.8 tỷ15/10/202632.8033.20Xem mã →
HSGTài nguyên cơ bản2 đoạn37.0 tỷ9/10/20269.7510.85Xem mã →
PANThực phẩm & đồ uống3 đoạn19.7 tỷ22/10/202617.6016.70Xem mã →
VTZHoá chất2 đoạn19.1 tỷ22/10/202620.0020.20Xem mã →
VHCThực phẩm & đồ uống2 đoạn16.5 tỷ13/10/202650.0048.05Xem mã →
MZGTài nguyên cơ bản2 đoạn14.1 tỷ14/10/202610.8010.55Xem mã →
DGCHoá chất2 đoạn13.2 tỷ26/10/202632.1032.85Xem mã →
VPXDịch vụ tài chính2 đoạn12.1 tỷ9/10/202622.0023.00Xem mã →
NAFThực phẩm & đồ uống3 đoạn12.0 tỷ22/10/202647.7048.05Xem mã →
HVNDu lịch & giải trí2 đoạn11.3 tỷ14/10/202620.1520.85Xem mã →
TOSDầu khí2 đoạn7.3 tỷ9/10/202667.5076.50Xem mã →
ELCCông nghệ2 đoạn6.4 tỷ20/10/202611.1010.60Xem mã →
VCPTiện ích2 đoạn2.7 tỷ26/10/202622.5030.00Xem mã →
VRCBất động sản2 đoạn2.3 tỷ27/10/202610.6011.30Xem mã →
NRCBất động sản2 đoạn2.2 tỷ20/10/20264.404.50Xem mã →
CRCXây dựng & vật liệu2 đoạn2.1 tỷ28/10/20264.904.92Xem mã →
DTDBất động sản2 đoạn1.8 tỷ14/10/20269.909.70Xem mã →
MIGBảo hiểm2 đoạn1.7 tỷ14/10/202615.3015.00Xem mã →
SMCTài nguyên cơ bản2 đoạn1.4 tỷ23/10/20269.599.80Xem mã →
AGGBất động sản2 đoạn1.3 tỷ9/10/20268.728.91Xem mã →
TTFTài nguyên cơ bản2 đoạn1.2 tỷ9/10/20261.221.05Xem mã →
DBDY tế2 đoạn874 triệu13/10/202643.0545.15Xem mã →
TMBTài nguyên cơ bản2 đoạn866 triệu14/10/202639.5055.00Xem mã →
GDATài nguyên cơ bản2 đoạn673 triệu12/10/202611.3012.20Xem mã →
FOCTruyền thông2 đoạn662 triệu22/10/202659.6058.10Xem mã →
L40Xây dựng & vật liệu2 đoạn637 triệu14/10/202619.5022.30Xem mã →
AAVBất động sản2 đoạn633 triệu16/10/20265.605.80Xem mã →
LIXHàng gia dụng & cá nhân2 đoạn604 triệu12/10/202623.7524.95Xem mã →
PSIDịch vụ tài chính2 đoạn601 triệu14/10/20267.407.50Xem mã →
VNEXây dựng & vật liệu3 đoạn579 triệu20/10/20261.801.90Xem mã →
TCLHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn555 triệu20/10/202628.5028.85Xem mã →
SBBThực phẩm & đồ uống2 đoạn495 triệu27/10/202618.0018.20Xem mã →
SEAThực phẩm & đồ uống2 đoạn455 triệu27/10/202645.1043.70Xem mã →
CAPTài nguyên cơ bản2 đoạn400 triệu21/10/202639.0039.60Xem mã →
L18Xây dựng & vật liệu2 đoạn387 triệu28/10/202611.5011.90Xem mã →
PXLBất động sản2 đoạn345 triệu12/10/20269.2010.60Xem mã →
BWSTiện ích2 đoạn342 triệu26/10/202628.0029.30Xem mã →
DHTY tế3 đoạn331 triệu15/10/202646.9049.90Xem mã →
DTPY tế2 đoạn322 triệu12/10/202655.0057.00Xem mã →
DTPY tế3 đoạn321 triệu27/10/202655.0057.00Xem mã →
TIPBất động sản2 đoạn312 triệu27/10/202615.6515.45Xem mã →
ITDCông nghệ2 đoạn303 triệu22/10/20269.849.68Xem mã →
VTDDu lịch & giải trí3 đoạn301 triệu13/10/20263.804.00Xem mã →
NBBBất động sản2 đoạn299 triệu9/10/202616.8517.35Xem mã →
VPGTài nguyên cơ bản2 đoạn296 triệu14/10/20261.040.98Xem mã →
PDNHàng hoá & dịch vụ công nghiệp3 đoạn292 triệu21/10/202682.1082.40Xem mã →
APFThực phẩm & đồ uống2 đoạn287 triệu7/10/202643.3041.50Xem mã →
TAHTài nguyên cơ bản2 đoạn277 triệu14/10/202622.1022.10Xem mã →
BMSDịch vụ tài chính2 đoạn275 triệu20/10/202611.0010.50Xem mã →
TDMTiện ích2 đoạn259 triệu19/10/202657.0059.50Xem mã →
VEFBất động sản2 đoạn259 triệu9/10/202670.0077.00Xem mã →
SKGDu lịch & giải trí2 đoạn246 triệu26/10/20267.157.16Xem mã →
TAHTài nguyên cơ bản3 đoạn229 triệu27/10/202622.0022.10Xem mã →
HCCXây dựng & vật liệu2 đoạn223 triệu13/10/202621.5023.20Xem mã →
KDMXây dựng & vật liệu2 đoạn220 triệu19/10/202619.5020.70Xem mã →
RALHàng gia dụng & cá nhân2 đoạn190 triệu16/10/202670.4071.00Xem mã →
TARThực phẩm & đồ uống2 đoạn190 triệu9/10/20262.002.30Xem mã →
SP2Tiện ích3 đoạn176 triệu18/9/202623.0025.00Xem mã →
NO1Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn176 triệu28/10/20262.902.98Xem mã →
MPCThực phẩm & đồ uống2 đoạn174 triệu12/10/202613.3013.00Xem mã →
HLDBất động sản2 đoạn174 triệu26/10/202611.1011.40Xem mã →
AVGHoá chất2 đoạn161 triệu16/10/20267.209.50Xem mã →
SCIXây dựng & vật liệu3 đoạn154 triệu27/10/20267.007.10Xem mã →
CCLBất động sản3 đoạn147 triệu7/10/20263.073.06Xem mã →
DDBXây dựng & vật liệu2 đoạn129 triệu12/10/20268.208.20Xem mã →
MGGHàng gia dụng & cá nhân2 đoạn116 triệu22/9/202621.5024.20Xem mã →
SCIXây dựng & vật liệu2 đoạn111 triệu21/10/20267.307.20Xem mã →
CKGBất động sản3 đoạn111 triệu26/10/20265.225.10Xem mã →
CLLHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn104 triệu15/10/202626.4526.30Xem mã →
SBATiện ích2 đoạn104 triệu16/10/202622.2523.50Xem mã →
CKGBất động sản2 đoạn102 triệu19/10/20265.225.41Xem mã →
PREBảo hiểm2 đoạn98 triệu20/10/202628.0028.50Xem mã →
HBSDịch vụ tài chính2 đoạn95 triệu15/5/20263.903.70Xem mã →
TISTài nguyên cơ bản2 đoạn90 triệu9/10/20263.904.50Xem mã →
DSCDịch vụ tài chính3 đoạn88 triệu15/10/20269.259.20Xem mã →
TCWHàng hoá & dịch vụ công nghiệp3 đoạn87 triệu20/10/202629.0029.90Xem mã →
KHSThực phẩm & đồ uống2 đoạn86 triệu21/10/202611.5011.60Xem mã →
SRCÔ tô & phụ tùng2 đoạn85 triệu24/9/202634.7031.50Xem mã →
CDNHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn84 triệu7/10/202625.0026.60Xem mã →
VHGHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn81 triệu26/10/20261.401.50Xem mã →
BLIBảo hiểm2 đoạn80 triệu28/9/20267.608.00Xem mã →
HTLÔ tô & phụ tùng2 đoạn77 triệu23/10/202619.3019.65Xem mã →
WSSDịch vụ tài chính2 đoạn70 triệu27/10/20265.605.90Xem mã →
MKVY tế3 đoạn69 triệu7/10/202610.8011.80Xem mã →
MHCHàng hoá & dịch vụ công nghiệp3 đoạn61 triệu27/10/20266.406.99Xem mã →
SBHTiện ích2 đoạn59 triệu12/10/202638.0036.50Xem mã →
HMSXây dựng & vật liệu2 đoạn58 triệu13/10/202627.9028.70Xem mã →
SBMTiện ích2 đoạn58 triệu21/9/202630.0031.50Xem mã →
HAPTài nguyên cơ bản2 đoạn57 triệu27/10/20266.617.09Xem mã →
ACLThực phẩm & đồ uống3 đoạn56 triệu26/10/202610.3010.80Xem mã →
MHCHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn52 triệu15/10/20266.407.00Xem mã →
VAVTiện ích2 đoạn52 triệu21/10/202630.0029.50Xem mã →
STKHàng gia dụng & cá nhân3 đoạn50 triệu9/10/20267.317.99Xem mã →
PSLThực phẩm & đồ uống2 đoạn50 triệu19/10/20264.405.00Xem mã →
TTTDu lịch & giải trí2 đoạn43 triệu2/10/202630.5030.40Xem mã →
RCCXây dựng & vật liệu2 đoạn42 triệu26/8/202616.0019.80Xem mã →
LICXây dựng & vật liệu2 đoạn42 triệu20/10/202626.5027.50Xem mã →
POTCông nghệ2 đoạn42 triệu23/10/202618.0020.50Xem mã →
AGXBán lẻ3 đoạn41 triệu5/10/2026124.00130.00Xem mã →
CLHXây dựng & vật liệu2 đoạn41 triệu8/10/202620.1020.90Xem mã →
TVBDịch vụ tài chính2 đoạn41 triệu15/10/20265.815.77Xem mã →
PVOHoá chất2 đoạn40 triệu7/10/20265.405.50Xem mã →
CBSThực phẩm & đồ uống2 đoạn37 triệu13/10/202620.0022.00Xem mã →
BTHHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn37 triệu14/10/202616.5018.20Xem mã →
TNCHoá chất2 đoạn35 triệu25/9/202625.1029.30Xem mã →
HLCTài nguyên cơ bản3 đoạn33 triệu2/10/20269.809.90Xem mã →
TOTHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn33 triệu26/10/202613.1013.20Xem mã →
NHTHàng gia dụng & cá nhân2 đoạn33 triệu23/10/202610.7011.40Xem mã →
BMJTài nguyên cơ bản2 đoạn31 triệu2/10/202610.3010.30Xem mã →
VTCCông nghệ2 đoạn31 triệu26/10/20268.809.00Xem mã →
DTGY tế2 đoạn31 triệu22/10/202612.2012.30Xem mã →
BT1Hoá chất2 đoạn30 triệu8/10/202610.0011.60Xem mã →
XMDXây dựng & vật liệu3 đoạn29 triệu21/8/20264.605.90Xem mã →
YBMTài nguyên cơ bản2 đoạn29 triệu9/10/20269.159.60Xem mã →
CMNThực phẩm & đồ uống3 đoạn28 triệu13/10/202614.5014.70Xem mã →
PGIBảo hiểm2 đoạn27 triệu20/10/202619.5020.80Xem mã →
HJSTiện ích2 đoạn27 triệu14/10/202623.3024.30Xem mã →
MVBTài nguyên cơ bản2 đoạn26 triệu21/10/202610.6011.80Xem mã →
XPHHàng gia dụng & cá nhân2 đoạn26 triệu28/10/202611.6013.00Xem mã →
CIAHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn26 triệu29/10/20268.108.40Xem mã →
PTIBảo hiểm2 đoạn24 triệu20/10/202617.5018.70Xem mã →
SBDCông nghệ2 đoạn23 triệu19/10/20267.407.60Xem mã →
HD6Bất động sản2 đoạn22 triệu12/10/20266.807.20Xem mã →
HSVTài nguyên cơ bản2 đoạn22 triệu13/10/20263.403.80Xem mã →
ADGTruyền thông3 đoạn21 triệu23/9/20267.447.05Xem mã →
VMCXây dựng & vật liệu3 đoạn21 triệu19/10/20263.203.20Xem mã →
HEPHàng hoá & dịch vụ công nghiệp3 đoạn20 triệu13/10/202610.1010.90Xem mã →
HMDHoá chất2 đoạn20 triệu28/7/202612.5014.00Xem mã →
SIDBất động sản2 đoạn19 triệu29/9/202610.309.40Xem mã →
TDSTài nguyên cơ bản2 đoạn17 triệu21/9/20267.508.30Xem mã →
TUGHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn17 triệu28/9/202615.6020.00Xem mã →
DNCTiện ích3 đoạn16 triệu6/10/202640.7040.70Xem mã →
CMVBán lẻ2 đoạn16 triệu25/9/20267.247.55Xem mã →
AG1Hàng gia dụng & cá nhân2 đoạn16 triệu8/10/202610.5011.70Xem mã →
USDHàng hoá & dịch vụ công nghiệp3 đoạn15 triệu28/10/202615.5016.80Xem mã →
PHNHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn15 triệu15/9/202651.0051.00Xem mã →
USDHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn15 triệu23/9/202616.2017.00Xem mã →
DMNThực phẩm & đồ uống2 đoạn15 triệu6/10/20267.5010.30Xem mã →
GMCHàng gia dụng & cá nhân2 đoạn14 triệu30/9/20263.404.20Xem mã →
VNAHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn14 triệu5/10/202612.6013.00Xem mã →
HOMXây dựng & vật liệu2 đoạn14 triệu21/10/20263.703.90Xem mã →
SPCHoá chất2 đoạn13 triệu17/7/20268.008.20Xem mã →
CNTBất động sản2 đoạn13 triệu29/9/20264.704.70Xem mã →
G20Hàng gia dụng & cá nhân3 đoạn13 triệu25/9/20260.400.50Xem mã →
NBETruyền thông2 đoạn13 triệu28/10/20267.508.10Xem mã →
VTAXây dựng & vật liệu2 đoạn12 triệu14/8/20261.601.80Xem mã →
ADCTruyền thông2 đoạn12 triệu17/9/202615.0016.90Xem mã →
HADThực phẩm & đồ uống2 đoạn11 triệu4/9/202612.1612.70Xem mã →
BDGHàng gia dụng & cá nhân2 đoạn11 triệu9/10/202625.2024.50Xem mã →
COMBán lẻ2 đoạn10 triệu29/9/202624.9035.35Xem mã →
SKHThực phẩm & đồ uống2 đoạn9 triệu8/10/202617.0018.90Xem mã →
GTSXây dựng & vật liệu2 đoạn9 triệu30/9/20268.8010.40Xem mã →
HACDịch vụ tài chính2 đoạn9 triệu29/9/20267.909.50Xem mã →
BLFThực phẩm & đồ uống3 đoạn9 triệu22/10/20262.302.30Xem mã →
CHSTiện ích2 đoạn8 triệu19/10/20269.4010.80Xem mã →
MA1Bất động sản2 đoạn8 triệu14/9/202630.0031.50Xem mã →
CDRXây dựng & vật liệu2 đoạn8 triệu9/10/20263.804.30Xem mã →
VE8Xây dựng & vật liệu3 đoạn8 triệu29/5/20261.301.80Xem mã →
BMKXây dựng & vật liệu2 đoạn8 triệu19/10/20268.0010.90Xem mã →
CBITài nguyên cơ bản2 đoạn7 triệu29/9/20269.109.80Xem mã →
BTNXây dựng & vật liệu2 đoạn7 triệu28/10/20262.302.80Xem mã →
DIDXây dựng & vật liệu2 đoạn7 triệu29/9/20263.003.00Xem mã →
C22Thực phẩm & đồ uống2 đoạn6 triệu18/9/202613.7015.90Xem mã →
SDUXây dựng & vật liệu2 đoạn6 triệu13/8/20266.105.80Xem mã →
VTQHoá chất2 đoạn6 triệu18/9/20263.406.30Xem mã →
VAFHoá chất2 đoạn6 triệu24/8/202619.5018.00Xem mã →
EFIBất động sản3 đoạn5 triệu12/10/20261.602.00Xem mã →
ASGHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn5 triệu20/10/202615.2515.05Xem mã →
NDXXây dựng & vật liệu2 đoạn5 triệu16/10/20264.805.80Xem mã →
NBTTiện ích2 đoạn4 triệu20/10/202613.4014.00Xem mã →
S12Xây dựng & vật liệu2 đoạn4 triệu27/3/20261.302.30Xem mã →
LECBất động sản2 đoạn4 triệu5/10/20264.004.50Xem mã →
DS3Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn4 triệu14/9/20264.204.50Xem mã →
SSGHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn4 triệu19/10/20264.905.30Xem mã →
DPCHàng hoá & dịch vụ công nghiệp3 đoạn3 triệu7/8/20265.4010.20Xem mã →
AGFThực phẩm & đồ uống2 đoạn3 triệu8/5/20261.601.90Xem mã →
AGFThực phẩm & đồ uống3 đoạn3 triệu11/9/20261.601.80Xem mã →
VE9Xây dựng & vật liệu3 đoạn3 triệu12/10/20262.002.50Xem mã →
VBTHàng hoá & dịch vụ công nghiệp2 đoạn3 triệu22/10/20263.003.50Xem mã →
VSGHàng hoá & dịch vụ công nghiệp3 đoạn3 triệu20/3/20261.201.00Xem mã →
TSDDu lịch & giải trí2 đoạn2 triệu1/10/20262.702.40Xem mã →
UXCThực phẩm & đồ uống2 đoạn2 triệu8/5/20261.001.20Xem mã →
TTSTài nguyên cơ bản2 đoạn2 triệu22/9/20265.106.30Xem mã →
HAVThực phẩm & đồ uống2 đoạn1 triệu23/7/20262.402.30Xem mã →
CIPXây dựng & vật liệu2 đoạn1 triệu24/9/20261.401.50Xem mã →
L43Xây dựng & vật liệu2 đoạn1 triệu14/10/20261.201.50Xem mã →

⚠️ Tín hiệu tự động theo thuật toán, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm quyết định của mình.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng