VTH — Viet Thai Electric Cable Corporation

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu VTH có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VTH đạt 953.4 tỷ đồng. Tăng 36.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (30%) và Tài sản cố định (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VTH qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

953,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

640,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

312,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+36.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 67.2% · Dài hạn 32.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền28,5 tỷ đ (3.0%)
Phải thu144,4 tỷ đ (15.1%)
Hàng tồn kho282,9 tỷ đ (29.7%)
Tài sản cố định205,9 tỷ đ (21.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang10,3 tỷ đ (1.1%)
Tài sản vô hình0,7 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 71% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

28,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

136,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

7,9 tỷ đ

Phải thu khác

15.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +114.3%.

Hàng tồn kho

282,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

29.7%

% tổng tài sản

+29.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

205,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

201,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 21.6% tổng tài sản, so với năm trước +132.5% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

10,3 tỷ đ

Giá trị

1.1%

% tổng tài sản

-94.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018105,2 tỷ đ5,1 tỷ đ24,4 tỷ đ45,5 tỷ đ27,7 tỷ đ
2019122,7 tỷ đ5,5 tỷ đ38,3 tỷ đ37 tỷ đ28,9 tỷ đ
2020155,6 tỷ đ1 tỷ đ56,5 tỷ đ44 tỷ đ32,4 tỷ đ
2021191 tỷ đ3,9 tỷ đ76,5 tỷ đ57,7 tỷ đ37,6 tỷ đ
2022245,4 tỷ đ6,7 tỷ đ90,2 tỷ đ88,3 tỷ đ32,2 tỷ đ
2023351 tỷ đ8,8 tỷ đ89,7 tỷ đ157,6 tỷ đ59,9 tỷ đ
2024509,2 tỷ đ14,9 tỷ đ101,5 tỷ đ235,2 tỷ đ68,9 tỷ đ
2025768,5 tỷ đ17,5 tỷ đ134 tỷ đ195,3 tỷ đ278,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

282,9 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

205,9 tỷ đ

#3

Phải thu

144,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng