VST — Vietnam Sea Transport & Chartering JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu VST có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VST đạt 1.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 118.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (76%) và Phải thu (11%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VST qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

260,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

947 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+118.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 21.5% · Dài hạn 78.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền38,3 tỷ đ (3.2%)
Phải thu136,9 tỷ đ (11.3%)
Hàng tồn kho54,6 tỷ đ (4.5%)
Tài sản cố định921 tỷ đ (76.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang0 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính4 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 96% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

38,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

1,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

135,1 tỷ đ

Phải thu khác

11.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: +1492.2%.

Hàng tồn kho

54,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

4.5%

% tổng tài sản

+31.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

921 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

305,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 76.3% tổng tài sản, so với năm trước +151.0% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

0 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,1 nghìn tỷ đ36,1 tỷ đ47,6 tỷ đ38,1 tỷ đ891,6 tỷ đ
2019862,4 tỷ đ51,8 tỷ đ34,9 tỷ đ29,4 tỷ đ707,2 tỷ đ
2020710,5 tỷ đ31,5 tỷ đ23,1 tỷ đ30,7 tỷ đ562,5 tỷ đ
2021642,2 tỷ đ19,4 tỷ đ100,8 tỷ đ39,4 tỷ đ420,3 tỷ đ
2022574,1 tỷ đ34,5 tỷ đ152,9 tỷ đ42,3 tỷ đ263,6 tỷ đ
2023458,8 tỷ đ29,3 tỷ đ162,4 tỷ đ30,7 tỷ đ180,7 tỷ đ
2024378 tỷ đ32,6 tỷ đ141,6 tỷ đ28,7 tỷ đ123,2 tỷ đ
2025517,4 tỷ đ31,4 tỷ đ52,5 tỷ đ39 tỷ đ350,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

921 tỷ đ

#2

Phải thu

136,9 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

54,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng