VSI — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CẤP THOÁT NƯỚC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu VSI đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 3/2026, nợ vay của cổ phiếu VSI là 63.7 tỷ đồng. Giảm 31.5% so với cùng kỳ năm trước. Tiền mặt hiện lớn hơn nợ vay (net cash) 51.1 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VSI qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

246,4 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q3

63,7 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

114,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

51,1 tỷ đ

Tiền ròng (net cash)

so với 2025-Q3: -20.4%

so với 2025-Q3: -31.5%

 

Tiền mặt > nợ vay

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn0 tỷ đ (0%)
Vay dài hạn63,7 tỷ đ (100%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

13.0%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.26x

Nợ vay / Vốn CSH

-0.21x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

-0.65x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net cash — tiền mặt lớn hơn nợ vay
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

1,4 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

2,2 tỷ đ

Kỳ trước

14.05x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán53,2 tỷ đ
Người mua trả tiền trước32,8 tỷ đ
Chi phí phải trả15,1 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước16,7 tỷ đ
Phải trả người lao động1 tỷ đ
Phải trả khác11,2 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả246,4 tỷ đ
Nợ vay63,7 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn0 tỷ đ
Nợ vay dài hạn63,7 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền114,8 tỷ đ
Tiền ròng (net cash)51,1 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.26x
Nợ vay ròng / EBITDA-0.65x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về VSI

Cổ phiếu VSI là công ty gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu VSI là gì?Công suất và tỷ lệ sử dụng công suất của cổ phiếu VSI ra sao?Sản lượng nước của cổ phiếu VSI thay đổi thế nào?Cổ phiếu VSI có những tài sản gì?Khu vực phục vụ của cổ phiếu VSI ở đâu?Biên lợi nhuận của cổ phiếu VSI thay đổi thế nào?Chi phí đầu vào của cổ phiếu VSI gồm những gì?Cổ phiếu VSI có lợi thế cạnh tranh gì?Capex của cổ phiếu VSI cho dự án mới bao nhiêu?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu VSI là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu VSI thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu VSI đến từ đâu?Dòng tiền của cổ phiếu VSI có ổn định không?Cổ phiếu VSI sử dụng vốn như thế nào?Lợi thế độc quyền/khu vực và rào cản gia nhập của cổ phiếu VSI là gì?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu VSI thay đổi thế nào?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu VSI tăng?Rủi ro đầu tư lớn của cổ phiếu VSI là gì?Rủi ro chính của cổ phiếu VSI là gì?Rủi ro công nợ của cổ phiếu VSI là gì?Cổ phiếu VSI so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu VSI hiện tại thế nào?Định giá cổ phiếu VSI nên nhìn vào EV/EBITDA hay P/E?Cổ phiếu VSI đang có setup kỹ thuật nào?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu VSI có những gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng