VPD — CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu VPD có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VPD đạt 1.7 nghìn tỷ đồng. Giảm 3.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (66%) và Tiền & tương đương tiền (18%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VPD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,7 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

514,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

-3.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 30.4% · Dài hạn 69.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền300,5 tỷ đ (17.8%)
Phải thu197,6 tỷ đ (11.7%)
Hàng tồn kho7,2 tỷ đ (0.4%)
Tài sản cố định1,1 nghìn tỷ đ (66.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang20,2 tỷ đ (1.2%)
Đầu tư tài chính3,9 tỷ đ (0.2%)
Tài sản vô hình5,3 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 98% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

300,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 18.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

195,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,4 tỷ đ

Phải thu khác

11.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: -31.8%.

Hàng tồn kho

7,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.4%

% tổng tài sản

+36.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,1 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,1 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

5,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 66.4% tổng tài sản, so với năm trước -11.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

5,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

20,2 tỷ đ

Giá trị

1.2%

% tổng tài sản

+129.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,5 nghìn tỷ đ37,3 tỷ đ102,3 tỷ đ1,8 tỷ đ2,3 nghìn tỷ đ
20192,3 nghìn tỷ đ52,6 tỷ đ37 tỷ đ1,2 tỷ đ2,1 nghìn tỷ đ
20202,2 nghìn tỷ đ39,9 tỷ đ101,7 tỷ đ1 tỷ đ2 nghìn tỷ đ
20212,1 nghìn tỷ đ113,4 tỷ đ80,1 tỷ đ1,2 tỷ đ1,8 nghìn tỷ đ
20222 nghìn tỷ đ103,1 tỷ đ179,8 tỷ đ1,3 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ
20231,8 nghìn tỷ đ49,7 tỷ đ196,5 tỷ đ1,3 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ
20241,7 nghìn tỷ đ221,2 tỷ đ88,7 tỷ đ6,8 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20251,8 nghìn tỷ đ280,6 tỷ đ209,7 tỷ đ5,6 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

1,1 nghìn tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

300,5 tỷ đ

#3

Phải thu

197,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng