VNP — Vietnam Plastic Corporation

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu VNP có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VNP đạt 322.8 tỷ đồng. Tăng 5.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (102%) và Phải thu (25%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

322,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

137 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

185,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+5.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 42.4% · Dài hạn 57.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền14 tỷ đ (4.3%)
Phải thu80,6 tỷ đ (25.0%)
Hàng tồn kho4,7 tỷ đ (1.4%)
Tài sản cố định1,4 tỷ đ (0.4%)
Đầu tư tài chính328,1 tỷ đ (101.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 133% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

14 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

164 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 106.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

60,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

20,5 tỷ đ

Phải thu khác

25.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: -6.2%.

Hàng tồn kho

4,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.4%

% tổng tài sản

-73.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.4% tổng tài sản, so với năm trước -64.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

164 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

50.8%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018392 tỷ đ12,4 tỷ đ108,3 tỷ đ58,5 tỷ đ18,6 tỷ đ
2019395,1 tỷ đ17,5 tỷ đ101,4 tỷ đ59,7 tỷ đ11,2 tỷ đ
2020442,4 tỷ đ6,1 tỷ đ158,4 tỷ đ57,3 tỷ đ9,7 tỷ đ
2021457,9 tỷ đ17,5 tỷ đ119,7 tỷ đ41,9 tỷ đ8,3 tỷ đ
2022422,3 tỷ đ8,2 tỷ đ92,2 tỷ đ89,4 tỷ đ7,1 tỷ đ
2023391,8 tỷ đ28,8 tỷ đ79,1 tỷ đ55,4 tỷ đ5,9 tỷ đ
2024366,5 tỷ đ10,6 tỷ đ70,8 tỷ đ32,4 tỷ đ4,7 tỷ đ
2025301 tỷ đ15,4 tỷ đ73,4 tỷ đ14,1 tỷ đ3,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

328,1 tỷ đ

#2

Phải thu

80,6 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

14 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng