VNC — Vinacontrol Group Corp.

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu VNC có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VNC đạt 620.4 tỷ đồng. Tăng 23.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (33%) và Phải thu (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

620,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

439,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

181 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+23.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 70.8% · Dài hạn 29.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền207,2 tỷ đ (33.4%)
Phải thu148 tỷ đ (23.9%)
Hàng tồn kho2,6 tỷ đ (0.4%)
Tài sản cố định125,2 tỷ đ (20.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,4 tỷ đ (0.2%)
Đầu tư tài chính31 tỷ đ (5.0%)
Tài sản vô hình14 tỷ đ (2.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 85% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

207,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0,5 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

30,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 38.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

141,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

6,8 tỷ đ

Phải thu khác

23.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: -3.8%.

Hàng tồn kho

2,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.4%

% tổng tài sản

-32.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

125,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

106 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

14 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 20.2% tổng tài sản, so với năm trước +11.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

14 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,4 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018327 tỷ đ91,3 tỷ đ91,9 tỷ đ3,7 tỷ đ97,5 tỷ đ
2019352,2 tỷ đ90 tỷ đ103,2 tỷ đ4,3 tỷ đ123,3 tỷ đ
2020352,9 tỷ đ87,5 tỷ đ106,1 tỷ đ2,2 tỷ đ123,6 tỷ đ
2021367,5 tỷ đ104,4 tỷ đ97,7 tỷ đ3 tỷ đ133,8 tỷ đ
2022358,8 tỷ đ92,9 tỷ đ93,5 tỷ đ5,3 tỷ đ126,9 tỷ đ
2023420,6 tỷ đ145,9 tỷ đ104,1 tỷ đ6,2 tỷ đ127,8 tỷ đ
2024404,7 tỷ đ120,4 tỷ đ128,9 tỷ đ1,6 tỷ đ121 tỷ đ
2025526,4 tỷ đ206,2 tỷ đ132 tỷ đ2,8 tỷ đ116,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tiền & tương đương tiền

207,2 tỷ đ

#2

Phải thu

148 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

125,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng