VID — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỄN ĐÔNG

📅 Hôm nay 04/11/2026

Dòng tiền của cổ phiếu VID đến từ đâu?

Tại quý 3/2026, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu VID đến từ thanh lý/thu hồi tài sản, đầu tư (7 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh không đủ tài trợ CAPEX, phần thiếu hụt khoảng 34,7 tỷ đồng được bù đắp từ nguồn khác.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VID qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

-33,4 tỷ đ

CFO — HĐKD 2026-Q3

18,3 tỷ đ

CFI — Đầu tư

2,4 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 21,1 tỷ đ+-12,8 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 8,3 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ thanh lý/thu hồi tài sản, đầu tư.

Tiền đến từ đâu?

Cổ tức, lãi nhận được+7 tỷ đ (75%)
Vay mới+2,4 tỷ đ (25%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO âm)-33,4 tỷ đ (96%)
Mua sắm TSCĐ (CAPEX)-1,2 tỷ đ (4%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế3,4 tỷ đ
+ Khấu hao+2,7 tỷ đ
± Phải thu-48,7 tỷ đ
± Hàng tồn kho+17 tỷ đ
± Phải trả-7,9 tỷ đ
= CFO-33,4 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
201828,3 tỷ đ-154,6 tỷ đ-5.46x
201917,2 tỷ đ-27 tỷ đ-1.57x
202039,8 tỷ đ100,9 tỷ đ2.53x
202165 tỷ đ-22,2 tỷ đ-0.34x
202248,8 tỷ đ-43,1 tỷ đ-0.88x
202346,1 tỷ đ-37,3 tỷ đ-0.81x
20249,6 tỷ đ-117 tỷ đ-12.18x
20251,4 tỷ đ-66,8 tỷ đ-47.59x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Hút tiền 39,6 tỷ đ
Phải thu khách hàng-48,7 tỷ đ
Hàng tồn kho+17 tỷ đ
Phải trả người bán-7,9 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

-33,4 tỷ đ

CFO

1,2 tỷ đ

CAPEX

CFO không đủ tài trợ CAPEX, thiếu hụt 34,7 tỷ đ; phần này được bù đắp bởi tiền sẵn có, vay mới hoặc phát hành vốn.

2,4 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

0 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 1/8 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
2018-154,6 tỷ đ-18,8 tỷ đ-173,5 tỷ đ
2019-27 tỷ đ-27,5 tỷ đ-54,5 tỷ đ
2020100,9 tỷ đ-2,4 tỷ đ98,4 tỷ đ
2021-22,2 tỷ đ-1,8 tỷ đ-24,1 tỷ đ
2022-43,1 tỷ đ-1,9 tỷ đ-45 tỷ đ
2023-37,3 tỷ đ-11,6 tỷ đ-48,9 tỷ đ
2024-117 tỷ đ-7,2 tỷ đ-124,2 tỷ đ
2025-66,8 tỷ đ-11,7 tỷ đ-78,6 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)-1,2 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+7 tỷ đ
= CFI18,3 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Vay mới+2,4 tỷ đ
= CFF2,4 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018498,8 tỷ đ-365 tỷ đ+133,8 tỷ đ
2019671,4 tỷ đ-565,5 tỷ đ+105,9 tỷ đ
2020637,1 tỷ đ-665,7 tỷ đ-28,7 tỷ đ
2021660 tỷ đ-647,3 tỷ đ+12,7 tỷ đ
2022734,5 tỷ đ-688,1 tỷ đ+46,4 tỷ đ
20231 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ-38,7 tỷ đ
20241 nghìn tỷ đ-975,2 tỷ đ+43,5 tỷ đ
2025943,6 tỷ đ-883,6 tỷ đ+60 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền nhiều năm

CFO

20182019202020212022202320242025

FCF (CFO − CAPEX)

20182019202020212022202320242025

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng