VET — Navetco National Veterinary Joint Stock Co

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu VET đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 3/2026, nợ vay của cổ phiếu VET là 321.2 tỷ đồng. Tăng 5.7% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 319.3 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VET qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

495,6 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q3

321,2 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

1,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

319,3 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q3: +4.8%

so với 2025-Q3: +5.7%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn119,7 tỷ đ (37%)
Vay dài hạn201,5 tỷ đ (63%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

38.9%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.97x

Nợ vay / Vốn CSH

0.97x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

9.54x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

2,4 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

1,1 tỷ đ

Kỳ trước

1.31x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán35,7 tỷ đ
Người mua trả tiền trước2,1 tỷ đ
Chi phí phải trả0,9 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước3,5 tỷ đ
Phải trả người lao động0 tỷ đ
Phải trả khác117,2 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả495,6 tỷ đ
Nợ vay321,2 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn119,7 tỷ đ
Nợ vay dài hạn201,5 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền1,9 tỷ đ
Nợ vay ròng319,3 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.97x
Nợ vay ròng / EBITDA9.54x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về VET

Cổ phiếu VET là công ty gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu VET là gì?Chuỗi giá trị của cổ phiếu VET gồm những khâu nào?Giá thức ăn chăn nuôi và rủi ro liên quan của cổ phiếu VET ra sao?Cổ phiếu VET có những tài sản gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu VET phụ thuộc yếu tố nào?Cổ phiếu VET có lợi thế cạnh tranh gì?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu VET là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu VET thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu VET biến động thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu VET đến từ đâu?Vòng quay vốn lưu động của cổ phiếu VET ra sao?Cổ phiếu VET sử dụng vốn như thế nào?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu VET thay đổi thế nào?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu VET tăng?Rủi ro dịch bệnh và thời tiết của cổ phiếu VET là gì?Rủi ro giá bán nông sản của cổ phiếu VET là gì?Rủi ro chính của cổ phiếu VET là gì?Rủi ro xuất khẩu/thương mại của cổ phiếu VET là gì?Cổ phiếu VET so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu VET hiện tại thế nào?Định giá cổ phiếu VET nên nhìn vào P/E hay EV/EBITDA?Cổ phiếu VET đang có setup kỹ thuật nào?Khả năng trả cổ tức của cổ phiếu VET phụ thuộc vào dòng tiền nào?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu VET có những gì?Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành Nông nghiệp & Chăn nuôi là gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng