VCF — CÔNG TY CỔ PHẦN VINACAFÉ BIÊN HÒA
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu VCF có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VCF đạt 2.1 nghìn tỷ đồng. Giảm 26.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (27%) và Hàng tồn kho (20%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu VCF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →2,1 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
1,7 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
432,3 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-26.5%
So với năm trước
Ngắn hạn 79.7% · Dài hạn 20.3% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 73% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
175,9 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 8.3% tổng tài sản.
Phải thu
575,2 tỷ đ
Phải thu khách hàng
0 tỷ đ
Phải thu khác
27.0%
% tổng tài sản
So với năm trước: +48.9%.
Hàng tồn kho
422,1 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
19.8%
% tổng tài sản
+3.4%
So với năm trước
Tài sản cố định
239,7 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
239,7 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 11.2% tổng tài sản, so với năm trước +29.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Xây dựng cơ bản dở dang
145,4 tỷ đ
Giá trị
6.8%
% tổng tài sản
+398.5%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 2,2 nghìn tỷ đ | 195,2 tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 271,7 tỷ đ | 595,4 tỷ đ |
| 2019 | 2,2 nghìn tỷ đ | 218,4 tỷ đ | 1,2 nghìn tỷ đ | 209,2 tỷ đ | 524,5 tỷ đ |
| 2020 | 2,1 nghìn tỷ đ | 201,6 tỷ đ | 1,2 nghìn tỷ đ | 236,7 tỷ đ | 465,7 tỷ đ |
| 2021 | 1,9 nghìn tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 129,6 tỷ đ | 233,2 tỷ đ | 411 tỷ đ |
| 2022 | 2,1 nghìn tỷ đ | 220,7 tỷ đ | 1,2 nghìn tỷ đ | 372,8 tỷ đ | 313,8 tỷ đ |
| 2023 | 2,7 nghìn tỷ đ | 277,1 tỷ đ | 979,3 tỷ đ | 209,5 tỷ đ | 264,6 tỷ đ |
| 2024 | 2,5 nghìn tỷ đ | 106 tỷ đ | 457 tỷ đ | 277,3 tỷ đ | 217 tỷ đ |
| 2025 | 1,6 nghìn tỷ đ | 77,8 tỷ đ | 813 tỷ đ | 373 tỷ đ | 194,7 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
575,2 tỷ đ
#2
Hàng tồn kho
422,1 tỷ đ
#3
Tài sản cố định
239,7 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.