TSC — CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP CẦN THƠ

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu TSC có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TSC đạt 4.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 27.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (64%) và Tài sản cố định (14%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TSC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

4,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

2,4 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+27.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 45.4% · Dài hạn 54.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền37,1 tỷ đ (0.8%)
Phải thu125,3 tỷ đ (2.9%)
Hàng tồn kho82,1 tỷ đ (1.9%)
Tài sản cố định615,7 tỷ đ (14.1%)
Bất động sản đầu tư71,3 tỷ đ (1.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang9,4 tỷ đ (0.2%)
Đầu tư tài chính2,8 nghìn tỷ đ (64.1%)
Tài sản vô hình61,7 tỷ đ (1.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 87% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

37,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

80,7 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

1,4 nghìn tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 64.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

113,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

12,3 tỷ đ

Phải thu khác

2.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: -90.1%.

Hàng tồn kho

82,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.9%

% tổng tài sản

-25.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

615,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

554 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

61,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 14.1% tổng tài sản, so với năm trước +243.5% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

61,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.4%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

1 nghìn tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

23.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

9,4 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

-97.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182 nghìn tỷ đ17,9 tỷ đ76,8 tỷ đ75,3 tỷ đ242,4 tỷ đ
20191,9 nghìn tỷ đ9 tỷ đ75,3 tỷ đ39,2 tỷ đ147,4 tỷ đ
20202 nghìn tỷ đ17,6 tỷ đ96,6 tỷ đ46,1 tỷ đ149,6 tỷ đ
20212,3 nghìn tỷ đ20,4 tỷ đ374,9 tỷ đ60,5 tỷ đ156,8 tỷ đ
20222,7 nghìn tỷ đ17,3 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ70,6 tỷ đ152,1 tỷ đ
20233 nghìn tỷ đ18,5 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ62 tỷ đ152,3 tỷ đ
20242,9 nghìn tỷ đ30,6 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ71,2 tỷ đ178,8 tỷ đ
20253,6 nghìn tỷ đ42,4 tỷ đ778,5 tỷ đ105 tỷ đ586,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

2,8 nghìn tỷ đ

#2

Tài sản cố định

615,7 tỷ đ

#3

Phải thu

125,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng