TNS — Thong Nhat Flat steel Joint Stock Co

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu TNS có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TNS đạt 344.2 tỷ đồng. Tăng 19.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (40%) và Hàng tồn kho (25%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TNS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

344,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

157,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

187 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+19.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 45.7% · Dài hạn 54.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền8,7 tỷ đ (2.5%)
Phải thu41,9 tỷ đ (12.2%)
Hàng tồn kho86,7 tỷ đ (25.2%)
Tài sản cố định138,9 tỷ đ (40.4%)
Tài sản vô hình2,6 tỷ đ (0.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 81% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

8,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

33,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

8 tỷ đ

Phải thu khác

12.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +377.8%.

Hàng tồn kho

86,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

25.2%

% tổng tài sản

+62.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

138,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

136,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

2,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 40.4% tổng tài sản, so với năm trước -10.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

2,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.7%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018630,4 tỷ đ11,2 tỷ đ197,3 tỷ đ73,3 tỷ đ324,1 tỷ đ
2019389,1 tỷ đ17,8 tỷ đ2 tỷ đ46,8 tỷ đ296,3 tỷ đ
2020398,3 tỷ đ11,4 tỷ đ18,7 tỷ đ70,5 tỷ đ270,4 tỷ đ
2021379,6 tỷ đ31,6 tỷ đ5,5 tỷ đ71,8 tỷ đ246,8 tỷ đ
2022335,1 tỷ đ24 tỷ đ1,4 tỷ đ60,2 tỷ đ221,7 tỷ đ
2023398,7 tỷ đ8,7 tỷ đ44,2 tỷ đ106,4 tỷ đ198,9 tỷ đ
2024450,6 tỷ đ4,2 tỷ đ10,4 tỷ đ189,4 tỷ đ175,5 tỷ đ
2025413,1 tỷ đ4,5 tỷ đ6,9 tỷ đ170,1 tỷ đ154,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

138,9 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

86,7 tỷ đ

#3

Phải thu

41,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng