TN1 — Rox Key Holdings Joint Stock Company

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu TN1 có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TN1 đạt 2.0 nghìn tỷ đồng. Tăng 15.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (115%) và Phải thu (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TN1 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

915,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,1 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+15.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 44.8% · Dài hạn 55.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền76,1 tỷ đ (3.7%)
Phải thu385,8 tỷ đ (18.9%)
Hàng tồn kho84,8 tỷ đ (4.1%)
Tài sản cố định62,3 tỷ đ (3.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang8,4 tỷ đ (0.4%)
Đầu tư tài chính2,4 nghìn tỷ đ (115.3%)
Tài sản vô hình39,9 tỷ đ (2.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 147% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

76,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

352,8 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

985 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 119.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

368,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

17,6 tỷ đ

Phải thu khác

18.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +1.2%.

Hàng tồn kho

84,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

4.1%

% tổng tài sản

+86.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

62,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

22,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

39,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.0% tổng tài sản, so với năm trước +11.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

39,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.0%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

815 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

39.9%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

8,4 tỷ đ

Giá trị

0.4%

% tổng tài sản

-41.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018492,1 tỷ đ36,9 tỷ đ240,2 tỷ đ11,5 tỷ đ25,9 tỷ đ
2019624 tỷ đ76,9 tỷ đ341,2 tỷ đ2,3 tỷ đ23,9 tỷ đ
20201,8 nghìn tỷ đ84,5 tỷ đ461,1 tỷ đ15,9 tỷ đ26,7 tỷ đ
20211,6 nghìn tỷ đ82,2 tỷ đ408,3 tỷ đ78,6 tỷ đ19,6 tỷ đ
20221,7 nghìn tỷ đ304,4 tỷ đ438,8 tỷ đ140,8 tỷ đ20,6 tỷ đ
20231,7 nghìn tỷ đ262,5 tỷ đ414,7 tỷ đ129,5 tỷ đ21,2 tỷ đ
20242,1 nghìn tỷ đ69,6 tỷ đ917,3 tỷ đ10,5 tỷ đ22,3 tỷ đ
20251,8 nghìn tỷ đ51 tỷ đ367,6 tỷ đ39,8 tỷ đ58,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

2,4 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

385,8 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

84,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng