TMS — CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX

📅 Hôm nay 04/11/2026

Dòng tiền của cổ phiếu TMS đến từ đâu?

Tại quý 3/2026, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu TMS đến từ huy động vốn (vay/phát hành) (776 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh không đủ tài trợ CAPEX, phần thiếu hụt khoảng 350,4 tỷ đồng được bù đắp từ nguồn khác.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TMS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

-68,8 tỷ đ

CFO — HĐKD 2026-Q3

-342,9 tỷ đ

CFI — Đầu tư

317,5 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 472,3 tỷ đ+-94,2 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 377,8 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ huy động vốn (vay/phát hành).

Tiền đến từ đâu?

Vay mới+780,1 tỷ đ (89%)
Cổ tức, lãi nhận được+100 tỷ đ (11%)
Thu hồi đầu tư vào đơn vị khác+0,2 tỷ đ (0%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Trả nợ gốc vay-439,3 tỷ đ (52%)
Mua sắm TSCĐ (CAPEX)-281,6 tỷ đ (33%)
Hoạt động kinh doanh (CFO âm)-68,8 tỷ đ (8%)
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-32,5 tỷ đ (4%)
Cổ tức đã trả-19,2 tỷ đ (2%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế124,6 tỷ đ
+ Khấu hao+64,9 tỷ đ
± Phải thu+1,1 tỷ đ
± Hàng tồn kho+7,2 tỷ đ
± Phải trả+76,4 tỷ đ
± Điều chỉnh khác-343 tỷ đ
= CFO-68,8 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
2018235 tỷ đ53,3 tỷ đ0.23x
2019225,3 tỷ đ94,6 tỷ đ0.42x
2020321,6 tỷ đ281 tỷ đ0.87x
2021620,9 tỷ đ14,4 tỷ đ0.02x
2022682,3 tỷ đ290,9 tỷ đ0.43x
2023196,1 tỷ đ-233,6 tỷ đ-1.19x
2024152,1 tỷ đ312,9 tỷ đ2.06x
2025373,5 tỷ đ387,8 tỷ đ1.04x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Tạo tiền 84,7 tỷ đ
Phải thu khách hàng+1,1 tỷ đ
Hàng tồn kho+7,2 tỷ đ
Phải trả người bán+76,4 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

-68,8 tỷ đ

CFO

281,6 tỷ đ

CAPEX

CFO không đủ tài trợ CAPEX, thiếu hụt 350,4 tỷ đ; phần này được bù đắp bởi tiền sẵn có, vay mới hoặc phát hành vốn.

340,9 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

-4,1 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 4/8 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
201853,3 tỷ đ-119,2 tỷ đ-65,9 tỷ đ
201994,6 tỷ đ-109,7 tỷ đ-15,1 tỷ đ
2020281 tỷ đ-148,6 tỷ đ132,4 tỷ đ
202114,4 tỷ đ-214,3 tỷ đ-199,8 tỷ đ
2022290,9 tỷ đ-266,9 tỷ đ24 tỷ đ
2023-233,6 tỷ đ-422,6 tỷ đ-656,1 tỷ đ
2024312,9 tỷ đ-270,5 tỷ đ42,4 tỷ đ
2025387,8 tỷ đ-341 tỷ đ46,7 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)-281,6 tỷ đ
Thu từ thanh lý tài sản-1,4 tỷ đ
Đầu tư vào đơn vị khác-32,5 tỷ đ
Thu hồi đầu tư+0,2 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+100 tỷ đ
= CFI-342,9 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Vay mới+780,1 tỷ đ
Trả nợ gốc vay-439,3 tỷ đ
Phát hành cổ phiếu-4,1 tỷ đ
Cổ tức đã trả-19,2 tỷ đ
= CFF317,5 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20181,3 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ+217,9 tỷ đ
2019967,8 tỷ đ-956,4 tỷ đ+11,4 tỷ đ
20201,3 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ+89,2 tỷ đ
20212,8 nghìn tỷ đ-2,3 nghìn tỷ đ+475,3 tỷ đ
20221,1 nghìn tỷ đ-1,6 nghìn tỷ đ-458,3 tỷ đ
20231,1 nghìn tỷ đ-571,1 tỷ đ+534 tỷ đ
20241,2 nghìn tỷ đ-994,9 tỷ đ+250,9 tỷ đ
20251,2 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ-15,1 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền đột biến

Vay mới — 780,1 tỷ đồng — quy mô lớn so với dòng tiền kinh doanh trong kỳ (-68,8 tỷ đồng), đóng góp đáng kể vào biến động tiền

Dòng tiền nhiều năm

CFO

20182019202020212022202320242025

FCF (CFO − CAPEX)

20182019202020212022202320242025

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng