TKU — Tung Kuang Industrial JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu TKU đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 3/2026, nợ vay của cổ phiếu TKU là 340.8 tỷ đồng. Giảm 7.6% so với cùng kỳ năm trước. Tiền mặt hiện lớn hơn nợ vay (net cash) 46.2 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TKU qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

455,4 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q3

340,8 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

386,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

46,2 tỷ đ

Tiền ròng (net cash)

so với 2025-Q3: -6.2%

so với 2025-Q3: -7.6%

 

Tiền mặt > nợ vay

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn340,8 tỷ đ (100%)
Vay dài hạn0 tỷ đ (0%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

34.1%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.63x

Nợ vay / Vốn CSH

-0.09x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

-0.73x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net cash — tiền mặt lớn hơn nợ vay
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

3,3 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

2,5 tỷ đ

Kỳ trước

1.62x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán28,1 tỷ đ
Người mua trả tiền trước22,2 tỷ đ
Chi phí phải trả0 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước5,3 tỷ đ
Phải trả người lao động6,5 tỷ đ
Phải trả khác12,9 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả455,4 tỷ đ
Nợ vay340,8 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn340,8 tỷ đ
Nợ vay dài hạn0 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền386,9 tỷ đ
Tiền ròng (net cash)46,2 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.63x
Nợ vay ròng / EBITDA-0.73x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng