TH1 — Vietnam National General Export Import JSC No. 1
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu TH1 có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TH1 đạt 939.5 tỷ đồng. Giảm 23.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (17%) và Phải thu (15%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu TH1 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →939,5 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
772,3 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
167,3 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-23.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 82.2% · Dài hạn 17.8% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 66% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
97,5 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
24,6 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
59,3 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 27.0% tổng tài sản.
Phải thu
129,4 tỷ đ
Phải thu khách hàng
9,5 tỷ đ
Phải thu khác
14.8%
% tổng tài sản
So với năm trước: -64.7%.
Hàng tồn kho
119,2 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
12.7%
% tổng tài sản
+70.1%
So với năm trước
Tài sản cố định
5 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
1,8 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
3,2 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 0.5% tổng tài sản, so với năm trước -7.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
3,2 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.3%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
70,7 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
7.5%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 766,8 tỷ đ | 1,5 tỷ đ | 485,5 tỷ đ | 5,7 tỷ đ | 4,2 tỷ đ |
| 2019 | 760,2 tỷ đ | 0,3 tỷ đ | 495,7 tỷ đ | 0,9 tỷ đ | 4,2 tỷ đ |
| 2020 | 741,9 tỷ đ | 0,7 tỷ đ | 484,2 tỷ đ | 1 tỷ đ | 5 tỷ đ |
| 2021 | 768,8 tỷ đ | 3 tỷ đ | 492,5 tỷ đ | 32,6 tỷ đ | 5,9 tỷ đ |
| 2022 | 474,2 tỷ đ | 5,6 tỷ đ | 375,7 tỷ đ | 50,1 tỷ đ | 5,7 tỷ đ |
| 2023 | 568,6 tỷ đ | 5,9 tỷ đ | 367,7 tỷ đ | 14,1 tỷ đ | 4,2 tỷ đ |
| 2024 | 779,3 tỷ đ | 4,1 tỷ đ | 231,5 tỷ đ | 33,3 tỷ đ | 4 tỷ đ |
| 2025 | 989,1 tỷ đ | 13,3 tỷ đ | 182,8 tỷ đ | 67,8 tỷ đ | 5,3 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Đầu tư tài chính
155,8 tỷ đ
#2
Phải thu
138,8 tỷ đ
#3
Hàng tồn kho
119,2 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.