STP — Song Da Industry Trade JSC
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu STP có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu STP đạt 168.4 tỷ đồng. Tăng 1.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (65%) và Đầu tư tài chính (35%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu STP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →168,4 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
134,9 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
33,5 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+1.5%
So với năm trước
Ngắn hạn 80.1% · Dài hạn 19.9% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 132% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
25,8 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
6 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
24,8 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 49.9% tổng tài sản.
Phải thu
103,6 tỷ đ
Phải thu khách hàng
5,9 tỷ đ
Phải thu khác
65.0%
% tổng tài sản
So với năm trước: +9.3%.
Hàng tồn kho
23 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
13.6%
% tổng tài sản
-36.0%
So với năm trước
Tài sản cố định
5,3 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
5,3 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 3.2% tổng tài sản, so với năm trước -21.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
24,8 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
14.7%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 174,3 tỷ đ | 0,9 tỷ đ | 122,2 tỷ đ | 37,6 tỷ đ | 8,9 tỷ đ |
| 2019 | 175,1 tỷ đ | 4,8 tỷ đ | 116,7 tỷ đ | 34,2 tỷ đ | 8,6 tỷ đ |
| 2020 | 173,6 tỷ đ | 7,2 tỷ đ | 118,8 tỷ đ | 28 tỷ đ | 18,4 tỷ đ |
| 2021 | 175,6 tỷ đ | 10,7 tỷ đ | 103,5 tỷ đ | 42,3 tỷ đ | 6,3 tỷ đ |
| 2022 | 187,6 tỷ đ | 22,3 tỷ đ | 97,4 tỷ đ | 42,1 tỷ đ | 7,5 tỷ đ |
| 2023 | 181,2 tỷ đ | 22 tỷ đ | 103,8 tỷ đ | 30,9 tỷ đ | 11,4 tỷ đ |
| 2024 | 176,3 tỷ đ | 10,4 tỷ đ | 103,7 tỷ đ | 34,7 tỷ đ | 7,2 tỷ đ |
| 2025 | 166,2 tỷ đ | 16,9 tỷ đ | 102,3 tỷ đ | 33,6 tỷ đ | 6,2 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
109,5 tỷ đ
#2
Đầu tư tài chính
58,3 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
25,8 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.