SP2 — Su Pan 2 Hydropower Joint Stock Co

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu SP2 có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SP2 đạt 578.6 tỷ đồng. Giảm 4.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (69%) và Phải thu (13%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SP2 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

578,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

167,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

411,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-4.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 28.9% · Dài hạn 71.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền45,6 tỷ đ (7.9%)
Phải thu72,4 tỷ đ (12.5%)
Hàng tồn kho0,7 tỷ đ (0.1%)
Tài sản cố định397,8 tỷ đ (68.8%)
Đầu tư tài chính5,3 tỷ đ (0.9%)

Các khoản mục trên xác nhận được 90% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

45,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

1,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 8.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

71,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,7 tỷ đ

Phải thu khác

12.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: -11.8%.

Hàng tồn kho

0,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.1%

% tổng tài sản

+259.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

397,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

397,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 68.8% tổng tài sản, so với năm trước -12.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.7%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018914,5 tỷ đ19,7 tỷ đ53,3 tỷ đ0 tỷ đ812,6 tỷ đ
2019860 tỷ đ14,5 tỷ đ51,6 tỷ đ0 tỷ đ758,7 tỷ đ
2020790,6 tỷ đ23,5 tỷ đ46,7 tỷ đ0 tỷ đ709,2 tỷ đ
2021744 tỷ đ42,8 tỷ đ32,9 tỷ đ0 tỷ đ654,6 tỷ đ
2022715,2 tỷ đ60,1 tỷ đ27,4 tỷ đ0 tỷ đ600,2 tỷ đ
2023656,9 tỷ đ15 tỷ đ37,5 tỷ đ0,1 tỷ đ545,7 tỷ đ
2024605,1 tỷ đ80,4 tỷ đ16,8 tỷ đ0,1 tỷ đ493,2 tỷ đ
2025557 tỷ đ45,7 tỷ đ26,9 tỷ đ0,3 tỷ đ438,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

397,8 tỷ đ

#2

Phải thu

72,4 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

45,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng