SKG — CÔNG TY CỔ PHẦN TÀU CAO TỐC SUPERDONG – KIÊN GIANG
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu SKG có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SKG đạt 950.4 tỷ đồng. Tăng 2.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (43%) và Đầu tư tài chính (10%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu SKG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →950,4 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
481,3 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
469 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+2.4%
So với năm trước
Ngắn hạn 50.6% · Dài hạn 49.4% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 68% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
14,7 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
45,5 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 11.1% tổng tài sản.
Phải thu
35,7 tỷ đ
Phải thu khách hàng
49,4 tỷ đ
Phải thu khác
9.0%
% tổng tài sản
So với năm trước: +8.5%.
Hàng tồn kho
36,6 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
3.9%
% tổng tài sản
+15.0%
So với năm trước
Tài sản cố định
404,5 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
396,9 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
7,6 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 42.6% tổng tài sản, so với năm trước +5.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
7,6 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.8%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
45,5 tỷ đ
Đầu tư công ty con
0 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
4.8%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
6 tỷ đ
Giá trị
0.6%
% tổng tài sản
-5.2%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 891,4 tỷ đ | 11,1 tỷ đ | 5,9 tỷ đ | 23 tỷ đ | 499 tỷ đ |
| 2019 | 929,7 tỷ đ | 6,9 tỷ đ | 35,6 tỷ đ | 24,5 tỷ đ | 579,2 tỷ đ |
| 2020 | 885 tỷ đ | 14,6 tỷ đ | 29,2 tỷ đ | 28 tỷ đ | 528,6 tỷ đ |
| 2021 | 811,5 tỷ đ | 8,2 tỷ đ | 27,4 tỷ đ | 28 tỷ đ | 491,9 tỷ đ |
| 2022 | 857,1 tỷ đ | 10,8 tỷ đ | 32,3 tỷ đ | 29,4 tỷ đ | 441,6 tỷ đ |
| 2023 | 897,4 tỷ đ | 14,7 tỷ đ | 86,2 tỷ đ | 29,3 tỷ đ | 338,8 tỷ đ |
| 2024 | 898,7 tỷ đ | 166 tỷ đ | 67,3 tỷ đ | 29,7 tỷ đ | 358,9 tỷ đ |
| 2025 | 917,1 tỷ đ | 7,5 tỷ đ | 81,3 tỷ đ | 31,7 tỷ đ | 374,6 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tài sản cố định
404,5 tỷ đ
#2
Đầu tư tài chính
91 tỷ đ
#3
Phải thu
85,1 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.