SJD — CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN CẦN ĐƠN

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu SJD có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SJD đạt 1.5 nghìn tỷ đồng. Giảm 1.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (58%) và Tài sản cố định (16%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SJD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

246,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-1.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 83.4% · Dài hạn 16.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền119,8 tỷ đ (8.0%)
Phải thu863,4 tỷ đ (58.0%)
Hàng tồn kho2,7 tỷ đ (0.2%)
Tài sản cố định232,8 tỷ đ (15.6%)
Đầu tư tài chính1,8 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình3,4 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 82% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

119,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 8.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

741,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

122,3 tỷ đ

Phải thu khác

58.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: -11.0%.

Hàng tồn kho

2,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.2%

% tổng tài sản

-14.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

232,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

229,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

3,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 15.6% tổng tài sản, so với năm trước +5.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

3,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,5 nghìn tỷ đ48,8 tỷ đ549,2 tỷ đ7,9 tỷ đ720,8 tỷ đ
20191,4 nghìn tỷ đ97,8 tỷ đ542,8 tỷ đ4,5 tỷ đ647,9 tỷ đ
20201,3 nghìn tỷ đ60 tỷ đ643,4 tỷ đ4,7 tỷ đ586 tỷ đ
20211,4 nghìn tỷ đ29,5 tỷ đ817,5 tỷ đ4,2 tỷ đ506,3 tỷ đ
20221,4 nghìn tỷ đ183,5 tỷ đ809,3 tỷ đ2,1 tỷ đ421,3 tỷ đ
20231,3 nghìn tỷ đ171 tỷ đ813,9 tỷ đ2,1 tỷ đ335,1 tỷ đ
20241,4 nghìn tỷ đ269,3 tỷ đ795,1 tỷ đ1,6 tỷ đ254,2 tỷ đ
20251,4 nghìn tỷ đ210,3 tỷ đ799,1 tỷ đ2,6 tỷ đ219,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

863,4 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

232,8 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

119,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng