SII — Sai Gon Water Infrastructure Corp.

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu SII sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 3/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu SII là Đầu tư vào công ty khác, chiếm 50% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 24% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SII qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

258,6 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q3

93,3 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q3

Vốn được phân bổ vào đâu?

Đầu tư vào công ty khác47,1 tỷ đ (50%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)26,2 tỷ đ (28%)
Trả nợ gốc vay20,1 tỷ đ (21%)

Vốn đến từ đâu?

Vốn lưu động (giải phóng tiền)144,9 tỷ đ (56%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)110,1 tỷ đ (43%)
Vay mới3,6 tỷ đ (1%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 144,9 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

32.1%

CAPEX / Doanh thu

0.24x

CAPEX / CFO

0.98x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

210,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

317 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

495,9 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201876,8 tỷ đ-96 tỷ đ-19,2 tỷ đ
2019121,6 tỷ đ-176,7 tỷ đ-55,1 tỷ đ
2020186,3 tỷ đ-258 tỷ đ-71,7 tỷ đ
2021170,4 tỷ đ-205 tỷ đ-34,6 tỷ đ
2022123,1 tỷ đ-151,9 tỷ đ-28,8 tỷ đ
2023441,6 tỷ đ-440,9 tỷ đ+0,7 tỷ đ
2024335,7 tỷ đ-495,4 tỷ đ-159,6 tỷ đ
202519,4 tỷ đ-80,2 tỷ đ-60,7 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q3

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20190 tỷ đ
20200 tỷ đ
20212,6 tỷ đ
20221,3 tỷ đ
20235,5 tỷ đ
20242,9 tỷ đ
20254,5 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201878,9 tỷ đ—96 tỷ đ0 tỷ đ173,4 tỷ đ
201952,7 tỷ đ—176,7 tỷ đ0 tỷ đ141,5 tỷ đ
202042,9 tỷ đ—258 tỷ đ0 tỷ đ—
202115 tỷ đ—205 tỷ đ2,6 tỷ đ—
202223,1 tỷ đ—151,9 tỷ đ1,3 tỷ đ—
202328,8 tỷ đ—440,9 tỷ đ5,5 tỷ đ—
202421,9 tỷ đ9,2 tỷ đ495,4 tỷ đ2,9 tỷ đ—
202553,6 tỷ đ36 tỷ đ80,2 tỷ đ4,5 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng