SHP — CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN MIỀN NAM

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu SHP có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SHP đạt 1.4 nghìn tỷ đồng. Giảm 7.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (69%) và Phải thu (14%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SHP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

402,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

949,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-7.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 29.8% · Dài hạn 70.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền140,6 tỷ đ (10.4%)
Phải thu188,9 tỷ đ (14.0%)
Hàng tồn kho7,1 tỷ đ (0.5%)
Tài sản cố định932,4 tỷ đ (68.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,5 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình3 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 94% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

140,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 10.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

188,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,2 tỷ đ

Phải thu khác

14.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: +7.5%.

Hàng tồn kho

7,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.5%

% tổng tài sản

+21.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

932,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

929,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 68.9% tổng tài sản, so với năm trước -9.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,5 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

-88.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,3 nghìn tỷ đ139,7 tỷ đ103,5 tỷ đ1,7 tỷ đ2 nghìn tỷ đ
20192,1 nghìn tỷ đ92,6 tỷ đ106,9 tỷ đ3,9 tỷ đ1,9 nghìn tỷ đ
20201,8 nghìn tỷ đ14,1 tỷ đ110 tỷ đ3,5 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ
20211,8 nghìn tỷ đ152,6 tỷ đ131,6 tỷ đ6,1 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ
20221,8 nghìn tỷ đ219,1 tỷ đ119,7 tỷ đ6,2 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20231,5 nghìn tỷ đ58,9 tỷ đ240,6 tỷ đ6,1 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20241,4 nghìn tỷ đ49 tỷ đ236,4 tỷ đ5,8 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20251,5 nghìn tỷ đ213,5 tỷ đ205,5 tỷ đ7,4 tỷ đ1 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

932,4 tỷ đ

#2

Phải thu

188,9 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

140,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng