SGP — Saigon Port Joint Stock Co

📅 Hôm nay 04/11/2026

Định giá cổ phiếu SGP hiện tại thế nào?

Giá SGP hiện tại quanh 19.900đ. P/E 11.8x — cao hơn trung bình ngành Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp (9.6x). P/B 1.3x. EV/EBITDA 5.4x.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SGP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

19.900đ

Giá hiện tại

5,4x

EV/EBITDA

Chỉ số chính

11,8x

P/E

1,3x

P/B

Nhóm phương pháp: Vận hành/công suất đặc thùEV/EBITDA trung lập với cách doanh nghiệp tài trợ tài sản (sở hữu hay thuê tài chính) — phù hợp hơn P/E vốn biến động mạnh theo chu kỳ nhu cầu vận tải/du lịch.

Các chỉ số vận hành đặc thù (sản lượng TEU, hệ số tải, RPK/ASK) chưa có trong dữ liệu tự động — xem bài kiến thức ngành để hiểu cách tổ chức chuyên nghiệp dùng thêm nhóm chỉ số này.

Định giá theo công ty chứng khoán

Công ty chứng khoánKhuyến nghịGiá mục tiêuUpsideNgày
Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn Hà Nội——2026-09-30
Tóm tắt nhận định của Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn Hà Nội

Phần lớn các yếu tố rủi ro của SGP nằm ngoài khả năng kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp và chưa có lộ trình xử lý/ triển khai rõ ràng, khiến việc xây dựng giả định định giá dài hạn có độ bất định cao. Vì vậy, SHS Research chưa đưa ra khuyến nghị đầu tư và giá mục tiêu đối với SGP. Báo cáo tập trung cung cấp góc nhìn về SGP và hệ thống cảng biển phía Nam, bổ sung cho chuỗi báo cáo ngành cảng biển tại Việt Nam mà SHS Research đã phát hành.

Xem báo cáo gốc (CafeF) →

📖 Định giá cổ phiếu cảng biển & logistics: EV/EBITDA kết hợp sản lượng TEU, vì sao vị trí cảng quyết định định giá?

Đọc bài kiến thức chuyên sâu →

So với trung bình ngành Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp

P/E

Mã này
11,8x
TB ngành
9,6x

P/B

Mã này
1,3x
TB ngành
1,1x

EV/EBITDA

Mã này
5,4x
TB ngành
5,7x

Diễn biến giá 12 tháng gần nhất

2025-102026-10

Các yếu tố nền tảng giúp giải thích định giá

10,9%

Tăng trưởng doanh thu

11,5%

ROE

30,1%

Biên lợi nhuận ròng

0,9x

Nợ / Vốn CSH

35,7%

Dòng tiền tự do / LN ròng

Mã cùng ngành

MãP/EP/BROE
MVN38,7x3,9x13,7%
ILB7,6x0,9x13,1%
CQN17,9x2,3x12,9%
DXP7,1x0,9x12,8%
SAC7x0,9x12,6%
SFI6,7x0,8x11,9%
STG11,7x1,3x11,6%
VNF6,4x0,6x10,8%
CCR12,4x1,2x9,9%
NAP8,7x0,9x9,8%
TUG8,2x1,2x9,7%
SHC6,2x0,6x9,6%
VMS19,4x1,7x8,8%
PDV6,4x0,6x8,6%

Nguồn dữ liệu: Vốn hoá/EPS/vốn CSH (site) + BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock)

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng