SED — Phuong Nam Education Investment & Development JSC
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu SED có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SED đạt 956.7 tỷ đồng. Tăng 28.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (53%) và Hàng tồn kho (22%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu SED qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →956,7 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
865,9 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
90,7 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+28.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 90.5% · Dài hạn 9.5% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 96% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
144,5 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0,8 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 15.3% tổng tài sản.
Phải thu
509,8 tỷ đ
Phải thu khách hàng
0,8 tỷ đ
Phải thu khác
53.4%
% tổng tài sản
So với năm trước: +72.4%.
Hàng tồn kho
210,7 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
22.0%
% tổng tài sản
-12.5%
So với năm trước
Tài sản cố định
47,8 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
47,8 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 5.0% tổng tài sản, so với năm trước -6.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 372,9 tỷ đ | 84,7 tỷ đ | 58,5 tỷ đ | 168,9 tỷ đ | 1,4 tỷ đ |
| 2019 | 405,6 tỷ đ | 74,1 tỷ đ | 41,4 tỷ đ | 174,4 tỷ đ | 3,4 tỷ đ |
| 2020 | 393,6 tỷ đ | 79,8 tỷ đ | 43,3 tỷ đ | 154 tỷ đ | 6,4 tỷ đ |
| 2021 | 497 tỷ đ | 66,8 tỷ đ | 108 tỷ đ | 211,9 tỷ đ | 5,3 tỷ đ |
| 2022 | 491,4 tỷ đ | 71 tỷ đ | 80,1 tỷ đ | 218,7 tỷ đ | 63,2 tỷ đ |
| 2023 | 533,2 tỷ đ | 78,3 tỷ đ | 64 tỷ đ | 284,1 tỷ đ | 57,1 tỷ đ |
| 2024 | 607 tỷ đ | 96,2 tỷ đ | 161 tỷ đ | 256,6 tỷ đ | 54,8 tỷ đ |
| 2025 | 568 tỷ đ | 157,1 tỷ đ | 128,6 tỷ đ | 189,9 tỷ đ | 50,9 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
510,6 tỷ đ
#2
Hàng tồn kho
210,7 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
144,5 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.