SDT — Song Da No. 10 JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu SDT có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SDT đạt 2.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 4.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (21%) và Hàng tồn kho (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SDT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

851 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+4.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 59.2% · Dài hạn 40.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền393,7 tỷ đ (18.9%)
Phải thu330 tỷ đ (15.8%)
Hàng tồn kho425,4 tỷ đ (20.4%)
Tài sản cố định445,4 tỷ đ (21.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang8,3 tỷ đ (0.4%)
Đầu tư tài chính36,1 tỷ đ (1.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 79% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

393,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

16,6 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 20.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

265,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

64,9 tỷ đ

Phải thu khác

15.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: -60.1%.

Hàng tồn kho

425,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

20.4%

% tổng tài sản

+13.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

445,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

432,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 21.4% tổng tài sản, so với năm trước -6.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

8,3 tỷ đ

Giá trị

0.4%

% tổng tài sản

-55.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20183,1 nghìn tỷ đ22 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ563,5 tỷ đ641 tỷ đ
20193 nghìn tỷ đ41,7 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ542,7 tỷ đ618,7 tỷ đ
20203 nghìn tỷ đ17,2 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ513,2 tỷ đ674,8 tỷ đ
20212,8 nghìn tỷ đ32,2 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ350,2 tỷ đ630,3 tỷ đ
20222,2 nghìn tỷ đ48,3 tỷ đ998,1 tỷ đ371,6 tỷ đ587,5 tỷ đ
20232,3 nghìn tỷ đ235,1 tỷ đ938,7 tỷ đ381 tỷ đ544,4 tỷ đ
20242,1 nghìn tỷ đ176,5 tỷ đ923,1 tỷ đ364 tỷ đ511 tỷ đ
20252 nghìn tỷ đ300,7 tỷ đ684,5 tỷ đ337,4 tỷ đ468,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

445,4 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

425,4 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

393,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng