SD5 — Song Da 5 Joint stock company

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu SD5 có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SD5 đạt 1.4 nghìn tỷ đồng. Giảm 7.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (36%) và Hàng tồn kho (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SD5 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

976,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

440,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-7.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 68.9% · Dài hạn 31.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền161,7 tỷ đ (11.4%)
Phải thu505,4 tỷ đ (35.7%)
Hàng tồn kho309,6 tỷ đ (21.9%)
Tài sản cố định41 tỷ đ (2.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang3,9 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 72% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

161,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 11.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

486 tỷ đ

Phải thu khách hàng

19,4 tỷ đ

Phải thu khác

35.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +21.8%.

Hàng tồn kho

309,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

21.9%

% tổng tài sản

-26.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

41 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

19,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 2.9% tổng tài sản, so với năm trước -26.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

3,9 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

+476.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,4 nghìn tỷ đ90,5 tỷ đ728,9 tỷ đ269,5 tỷ đ155,7 tỷ đ
20191,5 nghìn tỷ đ49 tỷ đ739,8 tỷ đ302,7 tỷ đ108 tỷ đ
20201,5 nghìn tỷ đ68,3 tỷ đ570 tỷ đ484 tỷ đ74 tỷ đ
20211,5 nghìn tỷ đ18,9 tỷ đ790,5 tỷ đ337 tỷ đ80,3 tỷ đ
20221,8 nghìn tỷ đ167 tỷ đ636,4 tỷ đ472,1 tỷ đ98,3 tỷ đ
20231,5 nghìn tỷ đ86,9 tỷ đ548,6 tỷ đ349,5 tỷ đ78 tỷ đ
20241,6 nghìn tỷ đ175 tỷ đ404,5 tỷ đ421,4 tỷ đ71 tỷ đ
20251,4 nghìn tỷ đ226 tỷ đ384,5 tỷ đ425,9 tỷ đ53,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

505,4 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

309,6 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

161,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng