SCD — Chuong Duong Beverages JSC
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu SCD có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SCD đạt 593.9 tỷ đồng. Tăng 0.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Bất động sản đầu tư (38%) và Tài sản cố định (31%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu SCD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →593,9 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
114,2 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
479,7 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+0.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 19.2% · Dài hạn 80.8% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 90% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
79,5 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
6,1 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 15.5% tổng tài sản.
Phải thu
12 tỷ đ
Phải thu khách hàng
1,5 tỷ đ
Phải thu khác
2.3%
% tổng tài sản
So với năm trước: +60.1%.
Hàng tồn kho
19 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
3.2%
% tổng tài sản
+4.5%
So với năm trước
Tài sản cố định
185,4 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
42,8 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 31.2% tổng tài sản, so với năm trước -5.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Xây dựng cơ bản dở dang
1 tỷ đ
Giá trị
0.2%
% tổng tài sản
+0.0%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 235,6 tỷ đ | 65 tỷ đ | 17,1 tỷ đ | 19,2 tỷ đ | 7,9 tỷ đ |
| 2019 | 247,4 tỷ đ | 72,5 tỷ đ | 18,7 tỷ đ | 16,4 tỷ đ | 4,9 tỷ đ |
| 2020 | 409,5 tỷ đ | 73,2 tỷ đ | 8 tỷ đ | 36,3 tỷ đ | 182,7 tỷ đ |
| 2021 | 371,1 tỷ đ | 45,6 tỷ đ | 22,7 tỷ đ | 23,6 tỷ đ | 175,8 tỷ đ |
| 2022 | 597,3 tỷ đ | 27,9 tỷ đ | 30,3 tỷ đ | 24 tỷ đ | 215,3 tỷ đ |
| 2023 | 687,7 tỷ đ | 105,4 tỷ đ | 7,2 tỷ đ | 19,7 tỷ đ | 212,9 tỷ đ |
| 2024 | 647,1 tỷ đ | 65,9 tỷ đ | 8,8 tỷ đ | 40,9 tỷ đ | 201,9 tỷ đ |
| 2025 | 601,9 tỷ đ | 70,7 tỷ đ | 12,1 tỷ đ | 14 tỷ đ | 193,5 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Bất động sản đầu tư
223,3 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
185,4 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
79,5 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.