RAL — CÔNG TY CỔ PHẦN BÓNG ĐÈN PHÍCH NƯỚC RẠNG ĐÔNG

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu RAL có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu RAL đạt 10.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 27.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (32%) và Hàng tồn kho (27%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu RAL qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

10,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

9 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,1 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+27.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 89.2% · Dài hạn 10.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền2,5 nghìn tỷ đ (25.1%)
Phải thu3,2 nghìn tỷ đ (31.9%)
Hàng tồn kho2,8 nghìn tỷ đ (27.4%)
Tài sản cố định417,9 tỷ đ (4.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang659,9 tỷ đ (6.6%)
Tài sản vô hình80,6 tỷ đ (0.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 96% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

2,5 nghìn tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 25.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

3 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

218 tỷ đ

Phải thu khác

31.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: -4.3%.

Hàng tồn kho

2,8 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

27.4%

% tổng tài sản

+25.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

417,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

337,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

80,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 4.2% tổng tài sản, so với năm trước +11.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

80,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.8%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

659,9 tỷ đ

Giá trị

6.6%

% tổng tài sản

+187.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,7 nghìn tỷ đ575,8 tỷ đ784 tỷ đ994,1 tỷ đ308,5 tỷ đ
20193 nghìn tỷ đ657,4 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ834 tỷ đ292,5 tỷ đ
20204 nghìn tỷ đ979,4 tỷ đ2,1 nghìn tỷ đ656,8 tỷ đ290,5 tỷ đ
20215,4 nghìn tỷ đ950,1 tỷ đ3,3 nghìn tỷ đ693 tỷ đ287,7 tỷ đ
20226,7 nghìn tỷ đ796 tỷ đ4,5 nghìn tỷ đ961,9 tỷ đ301,1 tỷ đ
20237,8 nghìn tỷ đ802,4 tỷ đ5,2 nghìn tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ309,7 tỷ đ
20248,3 nghìn tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ4,4 nghìn tỷ đ1,8 nghìn tỷ đ315,7 tỷ đ
20258,1 nghìn tỷ đ1,9 nghìn tỷ đ3 nghìn tỷ đ2,2 nghìn tỷ đ369,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

3,2 nghìn tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

2,8 nghìn tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

2,5 nghìn tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng