PVG — PetroVietnam LPG JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu PVG có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PVG đạt 1.9 nghìn tỷ đồng. Tăng 3.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (32%) và Tài sản cố định (10%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PVG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,9 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

1,5 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

385,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+3.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 79.2% · Dài hạn 20.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền123,3 tỷ đ (6.7%)
Phải thu601,2 tỷ đ (32.5%)
Hàng tồn kho25,7 tỷ đ (1.4%)
Tài sản cố định185,1 tỷ đ (10.0%)
Bất động sản đầu tư17,8 tỷ đ (1.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang2,7 tỷ đ (0.1%)
Đầu tư tài chính45 tỷ đ (2.4%)
Tài sản vô hình1,9 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 54% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

123,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

10 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 9.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

593,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

7,4 tỷ đ

Phải thu khác

32.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: -30.9%.

Hàng tồn kho

25,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.4%

% tổng tài sản

+44.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

185,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

183,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 10.0% tổng tài sản, so với năm trước -14.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

2,7 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

-5.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,5 nghìn tỷ đ33,9 tỷ đ543,3 tỷ đ69,9 tỷ đ405,5 tỷ đ
20191,3 nghìn tỷ đ72,6 tỷ đ473 tỷ đ38,9 tỷ đ371,9 tỷ đ
20201,6 nghìn tỷ đ252,2 tỷ đ535,4 tỷ đ36,3 tỷ đ344,6 tỷ đ
20211,8 nghìn tỷ đ573,5 tỷ đ396,9 tỷ đ94,4 tỷ đ305,8 tỷ đ
20221,5 nghìn tỷ đ356,4 tỷ đ419,5 tỷ đ36,2 tỷ đ310,9 tỷ đ
20231,8 nghìn tỷ đ440,1 tỷ đ535,2 tỷ đ55,8 tỷ đ276,9 tỷ đ
20241,7 nghìn tỷ đ116,6 tỷ đ467,4 tỷ đ20,8 tỷ đ240,8 tỷ đ
20251,5 nghìn tỷ đ78,6 tỷ đ692 tỷ đ10 tỷ đ208 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

601,2 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

185,1 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

123,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng