PMS — Petroleum Mechanical JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu PMS có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PMS đạt 392.2 tỷ đồng. Tăng 8.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (30%) và Hàng tồn kho (26%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PMS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

392,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

267,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

124,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+8.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 68.2% · Dài hạn 31.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền30,1 tỷ đ (7.7%)
Phải thu118,3 tỷ đ (30.2%)
Hàng tồn kho103,8 tỷ đ (26.5%)
Tài sản cố định52,9 tỷ đ (13.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,9 tỷ đ (0.2%)
Đầu tư tài chính54,2 tỷ đ (13.8%)
Tài sản vô hình1,1 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 92% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

30,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

27,1 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 21.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

112,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

6 tỷ đ

Phải thu khác

30.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +24.5%.

Hàng tồn kho

103,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

26.5%

% tổng tài sản

+18.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

52,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

51,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 13.5% tổng tài sản, so với năm trước -13.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

27,1 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

6.9%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

0,9 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018357,5 tỷ đ11,6 tỷ đ97,2 tỷ đ61,8 tỷ đ91,9 tỷ đ
2019314,9 tỷ đ11,1 tỷ đ101,9 tỷ đ45,1 tỷ đ84,9 tỷ đ
2020320,4 tỷ đ6,2 tỷ đ136 tỷ đ28,9 tỷ đ77,1 tỷ đ
2021324,7 tỷ đ13,5 tỷ đ90,5 tỷ đ81,1 tỷ đ69,3 tỷ đ
2022333,3 tỷ đ21,8 tỷ đ97,5 tỷ đ78,2 tỷ đ64,3 tỷ đ
2023421,4 tỷ đ30 tỷ đ173,5 tỷ đ81,5 tỷ đ56,9 tỷ đ
2024328,1 tỷ đ20,8 tỷ đ111 tỷ đ61,8 tỷ đ55,7 tỷ đ
2025353,8 tỷ đ19,4 tỷ đ103,3 tỷ đ91,5 tỷ đ60,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

118,3 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

103,8 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

54,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng