PMG — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT PETRO MIỀN TRUNG

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu PMG có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PMG đạt 1.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 1.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (25%) và Phải thu (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PMG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

653,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

860,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+1.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 43.2% · Dài hạn 56.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền97,5 tỷ đ (6.4%)
Phải thu291,4 tỷ đ (19.3%)
Hàng tồn kho29 tỷ đ (1.9%)
Tài sản cố định379,1 tỷ đ (25.0%)
Bất động sản đầu tư137,1 tỷ đ (9.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,3 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 62% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

97,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 6.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

284,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

6,7 tỷ đ

Phải thu khác

19.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -9.6%.

Hàng tồn kho

29 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.9%

% tổng tài sản

-47.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

379,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

379,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 25.0% tổng tài sản, so với năm trước -7.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

1,3 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

-37.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,3 nghìn tỷ đ36,6 tỷ đ166,3 tỷ đ13,5 tỷ đ274,1 tỷ đ
20191,5 nghìn tỷ đ47 tỷ đ262,4 tỷ đ30,1 tỷ đ591,1 tỷ đ
20201,5 nghìn tỷ đ84,1 tỷ đ188,3 tỷ đ25,6 tỷ đ554,5 tỷ đ
20211,7 nghìn tỷ đ77,6 tỷ đ237 tỷ đ55,9 tỷ đ530,2 tỷ đ
20221,6 nghìn tỷ đ80,9 tỷ đ262,4 tỷ đ97,8 tỷ đ502,8 tỷ đ
20231,8 nghìn tỷ đ76,6 tỷ đ382,9 tỷ đ32,9 tỷ đ471,7 tỷ đ
20241,8 nghìn tỷ đ149,7 tỷ đ371,4 tỷ đ40,1 tỷ đ441,3 tỷ đ
20251,5 nghìn tỷ đ92,3 tỷ đ312,6 tỷ đ47,4 tỷ đ401,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

379,1 tỷ đ

#2

Phải thu

291,4 tỷ đ

#3

Bất động sản đầu tư

137,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng