PMC — Pharmedic Pharmaceutical Medicinal JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu PMC có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PMC đạt 398.8 tỷ đồng. Tăng 22.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (36%) và Tài sản cố định (28%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PMC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

398,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

261,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

137,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+22.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 65.6% · Dài hạn 34.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền7,2 tỷ đ (1.8%)
Phải thu57,5 tỷ đ (14.4%)
Hàng tồn kho142,5 tỷ đ (35.7%)
Tài sản cố định112,1 tỷ đ (28.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,2 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình14,7 tỷ đ (3.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 84% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

7,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 1.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

55,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,4 tỷ đ

Phải thu khác

14.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +57.2%.

Hàng tồn kho

142,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

35.7%

% tổng tài sản

+23.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

112,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

97,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

14,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 28.1% tổng tài sản, so với năm trước +117.5% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

14,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

3.7%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,2 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-93.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018354,5 tỷ đ169,9 tỷ đ40,5 tỷ đ89,1 tỷ đ49,6 tỷ đ
2019384,1 tỷ đ169,7 tỷ đ41,7 tỷ đ93,3 tỷ đ47,6 tỷ đ
2020429,1 tỷ đ115 tỷ đ36,9 tỷ đ89,4 tỷ đ68,3 tỷ đ
2021451,5 tỷ đ29,4 tỷ đ43,2 tỷ đ71,4 tỷ đ56,9 tỷ đ
2022494,1 tỷ đ37,5 tỷ đ40 tỷ đ104,5 tỷ đ48,6 tỷ đ
2023426,4 tỷ đ13,3 tỷ đ43,9 tỷ đ67,2 tỷ đ42,1 tỷ đ
2024375,8 tỷ đ60,1 tỷ đ45,3 tỷ đ71,1 tỷ đ34,3 tỷ đ
2025345,4 tỷ đ40,6 tỷ đ35,5 tỷ đ103,9 tỷ đ93,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

142,5 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

112,1 tỷ đ

#3

Phải thu

57,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng