PGS — Southern Gas Trading JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu PGS có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PGS đạt 2.7 nghìn tỷ đồng. Tăng 1.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (25%) và Tiền & tương đương tiền (11%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PGS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,7 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

1,8 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

941,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+1.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 65.1% · Dài hạn 34.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền304,4 tỷ đ (11.3%)
Phải thu660,1 tỷ đ (24.5%)
Hàng tồn kho126,4 tỷ đ (4.7%)
Tài sản cố định299,3 tỷ đ (11.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang50,2 tỷ đ (1.9%)
Tài sản vô hình28,5 tỷ đ (1.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 55% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

304,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 11.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

653,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

6,4 tỷ đ

Phải thu khác

24.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +6.0%.

Hàng tồn kho

126,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

4.7%

% tổng tài sản

-2.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

299,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

270,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

28,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 11.1% tổng tài sản, so với năm trước -11.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

28,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

50,2 tỷ đ

Giá trị

1.9%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,5 nghìn tỷ đ429,5 tỷ đ578 tỷ đ147,9 tỷ đ617,9 tỷ đ
20192,2 nghìn tỷ đ212,2 tỷ đ547,8 tỷ đ104 tỷ đ546,8 tỷ đ
20202,4 nghìn tỷ đ365,9 tỷ đ514,7 tỷ đ152,3 tỷ đ469 tỷ đ
20212,4 nghìn tỷ đ421,2 tỷ đ498,8 tỷ đ152,4 tỷ đ427,8 tỷ đ
20222,4 nghìn tỷ đ331 tỷ đ583,6 tỷ đ130,6 tỷ đ390,3 tỷ đ
20232,7 nghìn tỷ đ761,4 tỷ đ605,3 tỷ đ92,4 tỷ đ382,5 tỷ đ
20242,8 nghìn tỷ đ932 tỷ đ634,9 tỷ đ122,2 tỷ đ382,4 tỷ đ
20252,6 nghìn tỷ đ637,4 tỷ đ537,4 tỷ đ134,6 tỷ đ330,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

660,1 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

304,4 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

299,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng