PDV — Phuong Dong Viet Shipping and Logistics Corporation

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu PDV có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PDV đạt 2.6 nghìn tỷ đồng. Tăng 16.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (73%) và Tiền & tương đương tiền (8%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PDV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,6 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

578,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

2,1 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+16.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 21.9% · Dài hạn 78.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền216,5 tỷ đ (8.2%)
Phải thu210,6 tỷ đ (8.0%)
Hàng tồn kho76,5 tỷ đ (2.9%)
Tài sản cố định1,9 nghìn tỷ đ (73.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang15,5 tỷ đ (0.6%)
Tài sản vô hình0,1 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 93% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

216,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 8.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

149,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

60,7 tỷ đ

Phải thu khác

8.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: +3.4%.

Hàng tồn kho

76,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.9%

% tổng tài sản

+98.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,9 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,9 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 73.0% tổng tài sản, so với năm trước +23.3% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

15,5 tỷ đ

Giá trị

0.6%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018483,5 tỷ đ62,7 tỷ đ46,2 tỷ đ13,9 tỷ đ258,1 tỷ đ
2019769,5 tỷ đ38,5 tỷ đ47,4 tỷ đ19,3 tỷ đ613,1 tỷ đ
2020792,3 tỷ đ46,9 tỷ đ37,8 tỷ đ15,4 tỷ đ493,4 tỷ đ
2021875,5 tỷ đ57 tỷ đ146,2 tỷ đ12,2 tỷ đ546,5 tỷ đ
2022921,3 tỷ đ50,1 tỷ đ108,3 tỷ đ17,4 tỷ đ431,6 tỷ đ
20231,3 nghìn tỷ đ99,4 tỷ đ93 tỷ đ22,6 tỷ đ803,2 tỷ đ
20242,2 nghìn tỷ đ220,9 tỷ đ123 tỷ đ34,2 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20252,2 nghìn tỷ đ248,8 tỷ đ175,3 tỷ đ49,7 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

1,9 nghìn tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

216,5 tỷ đ

#3

Phải thu

210,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng