PCE — Central PetroVietnam Fertilizer & Chemicals JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu PCE có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PCE đạt 662.6 tỷ đồng. Tăng 142.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (37%) và Phải thu (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PCE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

662,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

580,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

82,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+142.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 87.5% · Dài hạn 12.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền92,3 tỷ đ (13.9%)
Phải thu159,8 tỷ đ (24.1%)
Hàng tồn kho243,7 tỷ đ (36.8%)
Tài sản cố định29,6 tỷ đ (4.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,1 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình20,5 tỷ đ (3.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 82% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

92,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 13.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

67,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

92,6 tỷ đ

Phải thu khác

24.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +139.0%.

Hàng tồn kho

243,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

36.8%

% tổng tài sản

+290.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

29,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

9,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

20,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 4.5% tổng tài sản, so với năm trước +11.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

20,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

3.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,1 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018418,8 tỷ đ8,4 tỷ đ196,9 tỷ đ54,5 tỷ đ35,8 tỷ đ
2019203,6 tỷ đ16,4 tỷ đ42,7 tỷ đ45,6 tỷ đ33,9 tỷ đ
2020196,6 tỷ đ38,3 tỷ đ28,5 tỷ đ61,6 tỷ đ32,3 tỷ đ
2021284,4 tỷ đ15,6 tỷ đ71,8 tỷ đ133,5 tỷ đ30,5 tỷ đ
2022269,5 tỷ đ55,6 tỷ đ21,4 tỷ đ131,1 tỷ đ27 tỷ đ
2023228,1 tỷ đ146,2 tỷ đ35,6 tỷ đ0 tỷ đ27,7 tỷ đ
2024324,3 tỷ đ164,5 tỷ đ22,8 tỷ đ1 tỷ đ27 tỷ đ
2025374,5 tỷ đ147,2 tỷ đ17,3 tỷ đ56,8 tỷ đ28 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

243,7 tỷ đ

#2

Phải thu

159,8 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

92,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng