NO1 — 911 Group JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu NO1 có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu NO1 đạt 635.8 tỷ đồng. Giảm 32.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (31%) và Tài sản cố định (15%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NO1 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

635,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

488,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

147,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-32.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 76.8% · Dài hạn 23.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền58,6 tỷ đ (9.2%)
Phải thu90,8 tỷ đ (14.3%)
Hàng tồn kho196 tỷ đ (30.8%)
Tài sản cố định96,3 tỷ đ (15.1%)
Bất động sản đầu tư30 tỷ đ (4.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,8 tỷ đ (0.1%)
Đầu tư tài chính3,1 tỷ đ (0.5%)
Tài sản vô hình23,1 tỷ đ (3.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 78% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

58,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

3,1 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 9.7% tổng tài sản.

20212022202320242025

Phải thu

52,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

37,9 tỷ đ

Phải thu khác

14.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -6.5%.

Hàng tồn kho

196 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

30.8%

% tổng tài sản

+52.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

96,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

70,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

23,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 15.1% tổng tài sản, so với năm trước +15.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20212022202320242025

Tài sản vô hình

23,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

3.6%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,8 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

+229.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (5 năm gần nhất: 2021–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2021390,4 tỷ đ11,8 tỷ đ28,1 tỷ đ135,2 tỷ đ65,5 tỷ đ
20221,1 nghìn tỷ đ39 tỷ đ102,3 tỷ đ151,5 tỷ đ106,1 tỷ đ
2023438,5 tỷ đ47,1 tỷ đ34 tỷ đ127,4 tỷ đ86,7 tỷ đ
2024537,7 tỷ đ105,5 tỷ đ63,1 tỷ đ176,2 tỷ đ27 tỷ đ
2025807,9 tỷ đ125,5 tỷ đ95,9 tỷ đ136,8 tỷ đ85,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

196 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

96,3 tỷ đ

#3

Phải thu

90,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng