NHT — Nam Hoa Trading & Production Corp.

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu NHT sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu NHT là Đầu tư vào công ty khác, chiếm 39% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 1% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NHT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

236,4 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

276,6 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Đầu tư vào công ty khác108 tỷ đ (39%)
Trả nợ gốc vay96,4 tỷ đ (35%)
Cổ tức trả cổ đông71,9 tỷ đ (26%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)0,3 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới187,3 tỷ đ (79%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)33 tỷ đ (14%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)16,1 tỷ đ (7%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 16,1 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.6%

CAPEX / Doanh thu

0.01x

CAPEX / CFO

0.08x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

160,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

3 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201843 tỷ đ-1,3 tỷ đ+41,7 tỷ đ
2019226,1 tỷ đ-115 tỷ đ+111 tỷ đ
2020629,3 tỷ đ-616,9 tỷ đ+12,4 tỷ đ
2021804,8 tỷ đ-809,8 tỷ đ-5 tỷ đ
2022661 tỷ đ-788,1 tỷ đ-127,1 tỷ đ
2023256,5 tỷ đ-322,8 tỷ đ-66,3 tỷ đ
2024270,5 tỷ đ-294,9 tỷ đ-24,3 tỷ đ
2025221,1 tỷ đ-276,6 tỷ đ-55,5 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

71,9 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

21797.9%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

22026.7%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201841 tỷ đ
20190 tỷ đ
202044,6 tỷ đ
202149,8 tỷ đ
20225,4 tỷ đ
202336,1 tỷ đ
202424 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201828,5 tỷ đ—1,3 tỷ đ41 tỷ đ13,2 tỷ đ
201989,2 tỷ đ74 tỷ đ115 tỷ đ0 tỷ đ—
202016 tỷ đ60,2 tỷ đ616,9 tỷ đ44,6 tỷ đ74,8 tỷ đ
202119,7 tỷ đ—809,8 tỷ đ49,8 tỷ đ44,6 tỷ đ
20227,1 tỷ đ—788,1 tỷ đ5,4 tỷ đ—
202321,4 tỷ đ—322,8 tỷ đ36,1 tỷ đ—
202412,5 tỷ đ—294,9 tỷ đ24 tỷ đ—
20253,6 tỷ đ—276,6 tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng